lépidostée

Học thuật
Thân thiện
lépidostée

Le lépidostée nage lentement dans une rivière peu profonde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Động vật học) láng xương mõm dài: Một loài cổ đại thuộc bộ vây tia, đặc điểmvảy xương dày mõm kéo dài. Tên khoa họcLepisosteus.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le lépidostée est un poisson préhistorique qui existe encore aujourd'hui. ( láng xương mõm dài là một loài tiền sử vẫn còn tồn tại đến ngày nay.)
    • On peut observer des lépidostées dans certains fleuves d'Amérique du Nord. (Người ta có thể quan sát thấy láng xương mõm dài ở một số con sông tại Bắc Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fossile vivant" (hóa thạch sống): Cụm từ thường dùng để mô tả lépidostée do đâymột loài cổ đại với nhiều đặc điểm nguyên thủy.
    • Le lépidostée est souvent qualifié de fossile vivant. ( láng xương mõm dài thường được mô tảmột hóa thạch sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Lépisostéidés (danh từ giống đực, số nhiều): Tên của họ lépidostée thuộc về (họ mõm dài).
    • Les lépisostéidés comprennent plusieurs genres de poissons à mâchoire allongée. (Họ mõm dài bao gồm nhiều chi hàm kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
  • Poisson-crocodile (danh từ giống đực): Cá sấu (tên gọi thông thường dựa trên hình dáng).
  • Garpique (danh từ giống đực): Tên gọi thông thường khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ chuyên ngành này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ chuyên ngành này.)

lépidostée

Le lépidostée nage lentement dans une rivière peu profonde.

danh từ giống đực
  1. (động vật học) láng xương mõm dài