lépreux

tính từ
  1. xem lèpre 1
    • Pustules lépreuses
      mụn phong
    • Une femme lépreuse
      một người đàn bà mặc bệnh phong
  2. loang lỗ sần sùi
    • Mur lépreux
      bức tường loang lỗ sần sùi
danh từ
  1. người mắc bệnh phong cùi, người hủi