léproserie

Học thuật
Thân thiện
léproserie

Une léproserie historique se trouve à l'orée de la forêt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Trại phong, trại hủi: Một cơ sở hoặc khu vực được thiết lập để cách ly, chăm sóc điều trị cho những người mắc bệnh phong (còn gọi là bệnh hủi).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette île abritait autrefois une léproserie. (Hòn đảo này trước đây từng có một trại phong.)
    • Les léproseries étaient souvent situées à l'écart des villes. (Các trại hủi thường được đặtxa các thành phố.)
    • Il a fait des recherches sur l'histoire des léproseries médiévales. (Anh ấy đã nghiên cứu về lịch sử của các trại phong thời trung cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ancienne léproserie": trại phong , thường dùng để chỉ một địa điểm lịch sử.

    • Ce bâtiment est une ancienne léproserie reconvertie en musée. (Tòa nhà nàymột trại phong đã được cải tạo thành bảo tàng.)
  • "Mettre en léproserie": (cách dùng cổ, lịch sử) đưa vào trại phong, cách ly.

    • À cette époque, on mettait les malades en léproserie. (Vào thời đó, người ta đưa các bệnh nhân vào trại phong.)
Biến thể từ gần giống
  • Lépreux/Lépreuse (danh từ): người mắc bệnh phong, người hủi.

    • Les lépreux étaient souvent stigmatisés. (Những người mắc bệnh hủi thường bị kỳ thị.)
  • Lèpre (danh từ giống cái): bệnh phong, bệnh hủi.

    • La lèpre est une maladie bactérienne. (Bệnh phongmột bệnh do vi khuẩn.)
Từ đồng nghĩa
  • Colonie de lépreux: khu định cư của người hủi (cùng nghĩa, ít phổ biến hơn).
  • Hôpital pour lépreux: bệnh viện dành cho người bệnh phong.
Ghi chú về cách dùng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, y học hoặc xã hội học để nói về các cơ sở từng phổ biến trong quá khứ. Ngày nay, với việc kiểm soát tốt bệnh phong thay đổi quan điểm xã hội, thuật ngữ này ít khi dùng để chỉ các cơ sở điều trị hiện đại.
léproserie

Une léproserie historique se trouve à l'orée de la forêt.

danh từ giống cái
  1. trại phong, trại hủi