léthargique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Y học) Ngủ lịm: Trạng thái bất tỉnh sâu, giống như giấc ngủ nặng, thường do bệnh tật gây ra.
- Bơ phờ, uể oải: Trạng thái mệt mỏi cực độ, thiếu năng lượng và sự tỉnh táo, không muốn hoạt động.
Danh từ:
- (Y học) Người (bị chứng) ngủ lịm: Người đang trong trạng thái bất tỉnh sâu, không phản ứng với các kích thích bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Après sa longue maladie, il était encore très léthargique. (Sau trận ốm dài, anh ấy vẫn còn rất bơ phờ.)
- Le patient est tombé dans un état léthargique. (Bệnh nhân đã rơi vào trạng thái ngủ lịm.)
- La chaleur de l'après-midi rend tout le monde léthargique. (Cái nóng buổi chiều khiến mọi người đều uể oải.)
Danh từ:
- Les médecins tentent de réveiller le léthargique. (Các bác sĩ đang cố gắng đánh thức người bị ngủ lịm.)
Các cách sử dụng nâng cao
État léthargique: Trạng thái ngủ lịm, trạng thái uể oải.
- Le manque de sommeil peut provoquer un état léthargique. (Thiếu ngủ có thể dẫn đến trạng thái uể oải.)
Sommeil léthargique: Giấc ngủ lịm.
- La légende parle d'un sommeil léthargique de cent ans. (Truyền thuyết kể về một giấc ngủ lịm kéo dài một trăm năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Léthargie (danh từ giống cái): Chứng ngủ lịm; sự uể oải, bơ phờ.
- Il lutte contre une léthargie persistante. (Anh ấy đang chống lại sự uể oải dai dẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Apathique: Thờ ơ, lãnh đạm.
- Endormi: Buồn ngủ, ngái ngủ.
- Inerte: Bất động, trơ ra.
- Morne: Ảm đạm, u sầu.
Từ trái nghĩa
- Énergique: Mạnh mẽ, tràn đầy năng lượng.
- Vif: Nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Actif: Năng động, tích cực.
- Alerte: Tỉnh táo, cảnh giác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ đặc thù trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không thường xuất hiện trong các thành ngữ cố định)
tính từ
- (y học) ngủ lịm
- bơ phờ, uể oải
danh từ
- (y học) người (bị chứng) ngủ lịm