léviger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Hóa học) Tách lắng: Hành động nghiền một chất thành bột mịn, sau đó trộn với nước để yên, cho phép các thành phần khác nhau của chất đó lắng xuống thành các lớp riêng biệt dựa trên trọng lượng hoặc kích thước hạt.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le chimiste a léviger l'échantillon de terre pour en analyser les composants. (Nhà hóa học phải tách lắng mẫu đất để phân tích các thành phần của .)
    • Cette technique permet de léviger les pigments et d'obtenir une poudre plus fine. (Kỹ thuật này cho phép tách lắng các sắc tố thu được một loại bột mịn hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Léviger une substance": Tách lắng một chất.
    • Pour purifier l'argile, il faut d'abord la léviger. (Để tinh chế đất sét, trước tiên phải tách lắng .)
Biến thể từ gần giống
  • Lévigation (danh từ giống cái): Quá trình tách lắng.
    • La lévigation est une méthode de séparation mécanique. (Tách lắngmột phương pháp tách cơ học.)
Từ đồng nghĩa
  • Décanter: Lắng gạn, để lắng gạn phần nước trong.
  • Sédimenter: Lắng đọng, tạo thành cặn lắng.
Lưu ý
  • Lévigermột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong hóa học, luyện kim, gốm sứ hoặc các ngành khoa học liên quan đến xửvật liệu dạng bột. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
ngoại động từ
  1. (hóa học) tách lắng (tán thành bột cho vào nước để các thành phần lắng đọng lại thành các lớp khác nhau)