lên đèn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Thắp đèn, bật đèn lên vào lúc trời bắt đầu tối: Hành động bắt đầu chiếu sáng bằng đèn (đèn dầu, đèn điện, đèn lồng...) khi trời chuyển sang tối, đánh dấu thời điểm buổi tối bắt đầu.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Trời sắp tối, các con nhớ lên đèn sớm kẻo tối mắt.
- Ngày xưa, cứ đúng sáu giờ tối là cả phố cùng lên đèn.
- Nhìn từ xa, thị trấn đã lên đèn lung linh.
Các cách sử dụng nâng cao
"Lên đèn" như một dấu hiệu thời gian: Cụm từ này thường được dùng để chỉ một mốc thời gian cụ thể trong ngày, khi hoàng hôn buông xuống.
- Chờ cho đến khi lên đèn, chúng tôi mới bắt đầu buổi họp mặt.
"Lên đèn" với nghĩa bóng: Đôi khi được dùng để ám chỉ việc bắt đầu một hoạt động, một sự kiện, hoặc trạng thái sẵn sàng, giống như việc thắp sáng lên.
- Sân khấu đã lên đèn, buổi biểu diễn sắp bắt đầu.
Biến thể và từ gần giống
- Thắp đèn: Hành động làm cho đèn sáng lên, thường dùng cho đèn dầu, đèn nến.
- Bật đèn: Hành động làm cho đèn sáng lên bằng công tắc, thường dùng cho đèn điện.
- Chập tối: Thời khắc trời mới bắt đầu tối, thường là thời điểm để "lên đèn".
Từ đồng nghĩa
- Thắp sáng: Làm cho sáng lên bằng cách đốt (nến, dầu) hoặc bật (điện).
- Bật sáng: Làm cho sáng lên, thường bằng công tắc điện.
Thành ngữ liên quan
- "Sớm đèn, khuya trống": Thành ngữ chỉ nếp sinh hoạt có giờ giấc, quy củ; "sớm đèn" ý nói đến việc thắp đèn vào lúc chập tối.
- "Đèn nhà ai, nhà nấy sáng": Thành ngữ thường dùng để nói về sự tự lo liệu, tự chịu trách nhiệm về công việc của mình; trong đó "đèn" là biểu tượng của sự sinh hoạt, công việc trong mỗi gia đình.
- Thắp đèn lúc chập tối.