lên bờ

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Di chuyển từ dưới nước lên đất liền: "lên bờ" chỉ hành động rời khỏi vùng nước (sông, biển, hồ) để đến nơi khô ráo trên mặt đất.
    • Kết thúc chuyến đi đường thủy: "lên bờ" cũng được dùng để nói về việc tàu thuyền cập bến người trên tàu rời xuống đất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau khi bơi một hồi, chúng tôi lên bờ nghỉ ngơi. (Chúng tôi rời khỏi nước để lên đất liền sau khi bơi.)
    • Thuyền đã cập bến, hành khách bắt đầu lên bờ. (Hành khách rời khỏi thuyền để lên đất liền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lên bờ xuống ruộng": chỉ sự vất vả, tần tảo làm việc ngoài đồng ruộng sông nước.

    • Người nông dân lên bờ xuống ruộng suốt ngày. (Người nông dân làm việc vất vả cả trên bờ lẫn dưới ruộng.)
  • "lên bờ" (nghĩa bóng): thoát khỏi tình trạng khó khăn, nguy hiểm (thường dùng trong văn nói).

    • Nhờ sự giúp đỡ của bạn , anh ấy đã lên bờ sau cơn nợ nần. (Anh ấy thoát khỏi cảnh khó khăn tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Lên bộ (động từ): di chuyển từ đường thủy lên đường bộ.

    • Chúng tôi lên bộga tàu. (Chúng tôi rời tàu để đi tiếp bằng đường bộ.)
  • Cập bờ (động từ): tàu thuyền đến gần bờ.

    • Con tàu cập bờ an toàn. (Con tàu đến gần bờ không gặp sự cố.)
Từ đồng nghĩa
  • Lên đất liền: di chuyển từ vùng nước lên mặt đất.
  • Đổ bộ: (thường dùng trong quân sự) lên bờ từ tàu chiến.
  • Lên bộ: tương tự "lên bờ", nhưng nhấn mạnh việc chuyển sang phương tiện đường bộ.
Thành ngữ liên quan
  • Lên bờ xuống bến: chỉ sự đi lại nhiều giữa các nơi, thường vùng sông nước.
    • Công việc của anh ấy lên bờ xuống bến mỗi ngày. (Anh ấy thường xuyên di chuyển giữa các bến tàu bờ.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lên bờ
Sau chuyến đi dài, thủy thủ đoàn vui mừng lên bờ.