lên cân
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Tăng trọng lượng cơ thể: Chỉ việc trọng lượng cơ thể trở nên nặng hơn so với trước đó, thường do sức khỏe tốt hoặc do chế độ ăn uống, sinh hoạt.
- Trở nên mập, đầy đặn hơn: Một cách nói về việc cơ thể trông có vẻ đầy đặn, khỏe mạnh hơn.
Ví dụ sử dụng
- Cụm động từ:
- Sau kỳ nghỉ hè, anh ấy trông đã lên cân rõ rệt. (Sau kỳ nghỉ hè, anh ấy trông đã tăng cân rõ rệt.)
- Ăn uống điều độ và tập thể dục nhẹ nhàng giúp cô ấy lên cân một cách khỏe mạnh. (Ăn uống điều độ và tập thể dục nhẹ nhàng giúp cô ấy tăng cân một cách khỏe mạnh.)
- Bác sĩ nói em bé cần phải lên cân thêm một chút nữa. (Bác sĩ nói em bé cần phải tăng cân thêm một chút nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lên cân đều đặn": tăng cân một cách ổn định, theo một tiến độ tốt.
- Trong thai kỳ, mẹ bầu cần lên cân đều đặn theo chỉ dẫn của bác sĩ. (Trong thai kỳ, mẹ bầu cần tăng cân đều đặn theo chỉ dẫn của bác sĩ.)
"lên cân nhanh/chậm": mô tả tốc độ tăng cân.
- Nếu lên cân quá nhanh, bạn nên kiểm tra lại chế độ dinh dưỡng của mình. (Nếu tăng cân quá nhanh, bạn nên kiểm tra lại chế độ dinh dưỡng của mình.)
Biến thể và từ gần giống
Tăng cân: Từ đồng nghĩa trực tiếp, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
- Mục tiêu của anh ấy là tăng cân thêm 5 kg. (Mục tiêu của anh ấy là tăng cân thêm 5 kg.)
Béo lên / Mập lên: Cách nói thông tục hơn, thường chỉ sự tăng cân dễ nhận thấy.
- Ăn nhiều đồ ngọt sẽ dễ béo lên. (Ăn nhiều đồ ngọt sẽ dễ béo lên.)
Đầy đặn: Tính từ mô tả vẻ ngoài khỏe mạnh, có da có thịt hơn, thường là kết quả của việc "lên cân".
- Sau tuần dưỡng bệnh, khuôn mặt cô ấy trông đầy đặn hẳn. (Sau tuần dưỡng bệnh, khuôn mặt cô ấy trông đầy đặn hẳn.)
Từ đồng nghĩa
- Tăng cân: Tăng trọng lượng cơ thể.
- Béo ra / Mập ra: (Thông tục) Trở nên nặng cân hơn, to hơn.
Từ trái nghĩa
- Xuống cân: Giảm trọng lượng cơ thể.
- Sau đợt tập luyện vất vả, anh ấy đã xuống cân đáng kể. (Sau đợt tập luyện vất vả, anh ấy đã giảm cân đáng kể.)
- Sụt cân: Giảm cân một cách đột ngột hoặc không mong muốn.
- Vì lo lắng, cô ấy sụt cân trông thấy. (Vì lo lắng, cô ấy sụt cân trông thấy.)
Lưu ý sử dụng
- Cụm từ "lên cân" thường mang sắc thái tích cực hoặc trung tính, chỉ sự thay đổi tự nhiên về cân nặng, đặc biệt khi liên quan đến sức khỏe tốt hoặc phục hồi sức khỏe.
- Trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc y khoa, "tăng cân" thường được ưu tiên sử dụng hơn.
- Nói thân thể nặng thêm ra vì khỏe mạnh: Đi nghỉ hè về, người lên cân.