lìa lịa

  1. Nh. Lia lịa: Làm lìa lịa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "lìa lịa"

lìa lịa
Một người thợ mộc dùng cái búa đóng đinh lìa lịa.