lòng sông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chỗ trũng, phần đất thấp nằm giữa hai bờ sông: Đây là phần chứa nước chính của dòng sông, nơi nước chảy thường xuyên hoặc theo mùa.
- Đáy sông: Bề mặt (có thể là đất, đá, cát) nằm dưới làn nước của con sông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Lòng sông Hồng vào mùa khô rất cạn. (Phần chứa nước giữa hai bờ sông Hồng vào mùa khô rất nông.)
- Người dân khai thác cát từ lòng sông. (Người dân lấy cát từ đáy của con sông.)
- Sau trận lũ, lòng sông bị bồi lấp nhiều phù sa. (Sau trận lũ, phần trũng giữa sông bị lắng đọng nhiều đất phù sa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "nạo vét lòng sông": hành động khơi thông, làm sâu và rộng phần chứa nước của con sông.
- Thành phố tiến hành nạo vét lòng sông để phòng chống ngập lụt. (Thành phố thực hiện việc khơi thông phần đáy sông để ngăn ngừa lũ lụt.)
- "biến đổi lòng sông": sự thay đổi hình dạng, độ sâu hoặc vị trí của phần chứa nước chính.
- Hiện tượng xói lở và bồi tụ có thể làm biến đổi lòng sông theo thời gian. (Hiện tượng đất bị cuốn trôi và lắng đọng có thể khiến phần trũng giữa sông thay đổi dần.)
Biến thể và từ liên quan
- Lạch sông (danh từ): dòng chảy nhỏ, hẹp trong lòng một con sông lớn hơn hoặc vùng cửa sông.
- Dòng chảy (danh từ): phần nước đang chuyển động trong lòng sông.
- Bãi bồi (danh từ): vùng đất phù sa nổi lên giữa lòng sông khi nước cạn.
Từ đồng nghĩa
- Đáy sông: (nhấn mạnh đến bề mặt dưới cùng).
- Dòng sông: (có thể chỉ toàn bộ con sông, bao gồm cả nước và lòng sông).
Thành ngữ liên quan
- "Cạn lòng sông, cạn tàu ráo máng": Thành ngữ ví von, ý nói sự việc đã đến mức cùng cực, không còn gì nữa (lấy hình ảnh lòng sông khô cạn để so sánh).
- Công ty đó giờ như "cạn lòng sông, cạn tàu ráo máng", chẳng còn vốn liếng gì. (Công ty đó bây giờ đã hết sạch tiền bạc, không còn gì cả.)
- Chỗ trũng giữa hai bờ sông.