lót dạ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ăn một ít thức ăn trước bữa ăn chính để đỡ cảm thấy đói: Hành động ăn một lượng nhỏ, thường là thức ăn nhẹ, để tạm thời làm dịu cơn đói trong khi chờ đợi bữa ăn chính.
- Ăn bữa sáng: (Cách dùng thông tục, còn gọi là "điểm tâm") Chỉ việc ăn bữa đầu tiên trong ngày, thường diễn ra vào buổi sáng sớm.
Ví dụ sử dụng
- Ăn tạm cho đỡ đói:
- Bữa trưa còn lâu, bạn nên lót dạ tạm bằng cái bánh mì này.
- Trước khi vào cuộc họp dài, mọi người thường lót dạ đôi chút.
- Ăn bữa sáng:
- Sáng nay tôi dậy muộn nên chỉ kịp lót dạ một tô phở.
- Đi làm từ sớm, anh ấy thường lót dạ ở một quán ven đường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lót dạ" thường mang sắc thái thân mật, dân dã, phù hợp với văn nói hoặc văn viết không trang trọng. Trong ngữ cảnh trang trọng hơn, người ta thường dùng "ăn nhẹ" hoặc "dùng bữa sáng".
- Có thể dùng với nghĩa bóng, chỉ việc tiếp nhận một thứ gì đó tạm thời.
- Đọc vài trang sách lót dạ trước khi đi ngủ.
Biến thể và từ gần giống
- Điểm tâm (động từ): Từ Hán Việt, đồng nghĩa với nghĩa "ăn bữa sáng" của lót dạ, nhưng thường dùng trong ngữ cảnh lịch sự hơn.
- Ăn sáng (động từ): Cách nói phổ biến và trung tính nhất cho bữa ăn đầu ngày.
- Ăn nhẹ (động từ): Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc ăn một bữa nhỏ, không nhất thiết là bữa sáng.
Từ đồng nghĩa
- Chống đói: (động từ) Nhấn mạnh mục đích chống lại cơn đói tạm thời.
- Ăn tạm: (động từ) Nhấn mạnh tính chất tạm thời, không phải bữa chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lót dạ trước: Nhấn mạnh việc ăn trước một sự kiện nào đó.
- Nên lót dạ trước khi uống rượu bia.
Thành ngữ liên quan
- Lót dạ, đãi lòng: Thành ngữ dân gian, ý nói việc mời nhau ăn uống đơn giản, thân tình, không cần mâm cao cỗ đầy. "Lót dạ" ở đây chỉ món ăn đơn giản ban đầu, "đãi lòng" chỉ tấm chân tình của chủ nhà.
- Mời bác đến chơi, nhà cháu chỉ có chút quà quê lót dạ, đãi lòng.
- đg. 1. Ăn tạm cho đỡ đói. 2. Cg. Điểm tâm. Ăn buổi sáng sớm.