lõa lồ

Học thuật
Thân thiện
lõa lồ

Một người đàn ông lõa lồ đang ngồi co ro trong góc phòng.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trần truồng, không mặc quần áo: "Lõa lồ" dùng để mô tả trạng thái cơ thể con người hoàn toàn không quần áo che phủ.
    • Trống trải, không được che chắn hoặc bảo vệ: (Nghĩa mở rộng) Có thể dùng để chỉ sự vật, sự việc hoặc tình trạng bị phơi bày một cách trơ trọi, thiếu sự che đậy, bảo vệ cần thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Trong câu chuyện cổ tích, nhân vật bị phù phép phải chạy lõa lồ giữa chợ.
    • Sau trận bão, những cây cối bị trốc gốc nằm lõa lồ trên mặt đất.
    • Những sai sót trong báo cáo đã bị phơi bày một cách lõa lồ trước hội đồng giám khảo.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lõa lồ" trong văn chương: Từ này thường xuất hiện trong văn học, thơ ca để tạo hình ảnh mạnh mẽ về sự trần trụi, phơi bày, có thể mang tính ẩn dụ.
    • Sự thật phũ phàng hiện ra lõa lồ trước mắt anh ta.
  • "Lõa lồ" với nghĩa bóng: Miêu tả sự thật, cảm xúc, hoặc ý đồ bị bóc trần, không còn để giấu giếm.
    • Âm mưu của hắn cuối cùng cũng bị lật tẩy một cách lõa lồ.
Biến thể từ gần giống
  • Trần truồng (tính từ): Cùng nghĩa với "lõa lồ" ở nghĩa đen, chỉ trạng thái không mặc quần áo. Tuy nhiên, "trần truồng" phổ biến hơn trong khẩu ngữ.
  • Trơ trọi (tính từ): nét nghĩa tương đồng với "lõa lồ" ở nghĩa bóng, chỉ sự đơn độc, không che chở, bao bọc.
  • Phơi bày (động từ): Hành động làm cho cái đó (sự thật, khuyết điểm) trở nên lộ , công khai.
Từ đồng nghĩa
  • Trần truồng: Không mặc quần áo.
  • Ở trần: (Khẩu ngữ) Không mặc áo.
  • Trống trải: (Nghĩa bóng) Không che chắn, trơ ra.
Từ trái nghĩa
  • Kín đáo: Được che đậy, giấu giếm.
  • Kín mít: Được che phủ hoàn toàn.
  • Trang phục chỉnh tề: Mặc quần áo đầy đủ, gọn gàng.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "lõa lồ" mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh nghiêm túc hơn trong giao tiếp hàng ngày. Trong khẩu ngữ, "trần truồng" hoặc "ở trần" thường được dùng phổ biến hơn.
  • Ngữ cảnh: Khi dùng với nghĩa bóng, "lõa lồ" thường diễn tả một sự phơi bày mang tính tiêu cực, đáng xấu hổ hoặc gây sốc.
lõa lồ

Một người đàn ông lõa lồ đang ngồi co ro trong góc phòng.

  1. t. Trần truồng : Thân thể lõa lồ.