lúa ba giăng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một giống lúa có thời gian sinh trưởng rất ngắn, chỉ khoảng ba tháng (tương đương ba tuần trăng) từ khi cấy đến khi thu hoạch: "lúa ba giăng" là tên gọi dân gian để chỉ một loại lúa ngắn ngày, cho phép thu hoạch nhanh để giải quyết nhu cầu lương thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Nhà nông trồng lúa ba giăng để kịp có gạo ăn giữa hai vụ chính.
- Giống lúa ba giăng này chín nhanh nhưng năng suất không cao bằng lúa thường.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lúa ba giăng" thường được nhắc đến trong bối cảnh nông nghiệp truyền thống, khi cần một vụ lúa phụ cấp tốc để chống đói giáp hạt hoặc bù đắp sau thiên tai.
- Sau trận lũ, bà con phải gieo cấy lúa ba giăng để cứu đói.
Biến thể và từ gần giống
- Lúa mùa: chỉ các giống lúa gieo cấy vào vụ mùa (thường từ tháng 5-6 âm lịch), có thời gian sinh trưởng dài hơn.
- Lúa ngắn ngày: thuật ngữ chung chỉ các giống lúa có thời gian sinh trưởng ngắn.
Từ đồng nghĩa
- Lúa ba tháng: cách gọi khác dựa trên số tháng.
- Lúa cấp tốc: nhấn mạnh đặc tính thời gian sinh trưởng rất ngắn.
Lưu ý về từ nguyên
- Thứ lúa cấy trong ba tháng được ăn.