lúa
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
lúa
lúa
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Containing "lúa"
đập lúa
đạp lúa
bó lúa
chổi lúa
lúa đại trà
lúa ba giăng
lúa chét
lúa chiêm
lúa con gái
lúa lốc
lúa ma
lúa má
lúa mì
lúa miến
lúa mùa
lúa nếp
lúa nổi
lúa ruộng
lúa sớm
lúa tẻ
lúa thóc
quạt lúa
ruộng lúa
thóc lúa
vựa lúa
xôi lúa
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...