lúng túng

Học thuật
Thân thiện
lúng túng

Người diễn giả trở nên lúng túng khi quên mất phần tiếp theo của bài phát biểu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • trạng thái không biết nên nói, hành động hay xử trí ra sao: "Lúng túng" diễn tả cảm giác bối rối, lúng búng, không làm chủ được tình huống, thường do thiếu kinh nghiệm, chuẩn bị hoặc bất ngờ trước một sự việc.
    • Thể hiện sự ngượng ngùng, e ngại: "Lúng túng" cũng có thể chỉ sự bẽn lẽn, thiếu tự nhiên khi đối mặt với người khác hoặc một hoàn cảnh mới.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cậu ấy trông rất lúng túng khi bị giáo viên gọi lên bảng. (Anh ấy trông rất bối rối khi bị giáo viên gọi lên bảng.)
    • Lần đầu phát biểu trước hội nghị, ấy đã nói một cách lúng túng. (Lần đầu phát biểu trước hội nghị, ấy đã nói một cách ngượng ngùng.)
    • Tôi cảm thấy lúng túng không biết nên từ chối lời mời ấy thế nào. (Tôi cảm thấy bối rối không biết nên từ chối lời mời ấy ra sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lúng ta lúng túng" (láy, mức độ mạnh hơn): rất lúng túng, cực kỳ bối rối.

    • Nghe câu hỏi bất ngờ, anh ấy lúng ta lúng túng, mặt đỏ bừng. (Nghe câu hỏi bất ngờ, anh ấy cực kỳ bối rối, mặt đỏ bừng.)
  • "Lúng túng như thợ vụng mất kim" (thành ngữ): von sự lúng túng đến mức không biết xoay xở thế nào, như người thợ khéo tay mất dụng cụ.

    • Không tài liệu trong tay, diễn giả lúng túng như thợ vụng mất kim. (Không tài liệu trong tay, diễn giả bối rối không biết phải làm sao.)
Biến thể từ gần giống
  • Lúng búng (tính từ): có nghĩa tương tự "lúng túng", thường dùng để miêu tả lời nói ấp úng, không trôi chảy.

    • Cậu lúng búng trả lời câu hỏi của ông ngoại. (Cậu ấp úng trả lời câu hỏi của ông ngoại.)
  • Bối rối (tính từ): từ đồng nghĩa gần, chỉ trạng thái rối trí, không giữ được bình tĩnh.

  • Ngượng ngùng (tính từ): chỉ sự e thẹn, xấu hổ nhẹ trước mặt người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Bỡ ngỡ: chỉ sự lạ lẫm, chưa quen thuộc dẫn đến hành động thiếu tự tin.
  • Luống cuống: chỉ sự vội vàng, hấp tấp do hoảng hốt trước một tình huống.
  • Ấp úng: thường dùng cho lời nói không ra hơi, không trôi chảy căng thẳng hoặc ngượng.
Các cụm từ liên quan
  • Trả lời lúng túng: trả lời một cách ấp úng, thiếu tự tin mạch lạc.

    • Bị chất vấn, vị chính khách đã trả lời lúng túng. (Bị chất vấn, vị chính khách đã trả lời một cách ấp úng.)
  • Cử chỉ lúng túng: những hành động, điệu bộ thể hiện sự bối rối, vụng về.

    • Cử chỉ lúng túng của chú rể trong ngày cưới khiến mọi người bật cười. (Những điệu bộ vụng về của chú rể trong ngày cưới khiến mọi người bật cười.)
Thành ngữ liên quan
  • Lúng túng như mắc tóc: (thành ngữ) rất lúng túng, bối rối, ví như con bị mắc tóc (một loại ký sinh) không gỡ ra được.
    • Đứng giữa đám đông xa lạ, ấy lúng túng như mắc tóc. (Đứng giữa đám đông xa lạ, ấy cực kỳ bối rối.)
lúng túng

Người diễn giả trở nên lúng túng khi quên mất phần tiếp theo của bài phát biểu.

  1. t. Ở vào tình trạng không biết nên nói năng, hành động, xử trí như thế nào, do không làm chủ được tình thế. Lúng túng khi nói chuyện trước đám đông. Trả lời lúng túng. Lúng túng như thợ vụng mất kim (tng.). // Láy: lúng ta lúng túngmức độ nhiều).