lý dịch
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cường hào trong làng thời Pháp thuộc: "Lý dịch" là từ dùng để chỉ những người có thế lực, thường là giàu có và nắm giữ chức vụ như lý trưởng, phó lý, chánh tổng hoặc những người có vai vế trong làng xã, cai quản và chi phối dân làng dưới thời thực dân Pháp đô hộ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dưới thời Pháp thuộc, bọn lý dịch thường cấu kết với nhau để áp bức dân lành. (Dưới thời Pháp thuộc, bọn cường hào trong làng thường cấu kết với nhau để áp bức dân lành.)
- Cụ ấy kể lại những chuyện bị lý dịch trong làng bóc lột, sưu cao thuế nặng. (Cụ ấy kể lại những chuyện bị bọn cường hào trong làng bóc lột, sưu cao thuế nặng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Bọn lý dịch": Cụm từ thường dùng với sắc thái miệt thị, chỉ tập thể những kẻ cậy quyền thế áp bức dân chúng.
- Bọn lý dịch ngày xưa chẳng khác gì cường hào ác bá. (Bọn cường hào trong làng ngày xưa chẳng khác gì cường hào ác bá.)
"Làm tay sai cho lý dịch": Hành động phục vụ, nghe lệnh của bọn cường hào.
- Hắn ta chẳng qua chỉ là kẻ làm tay sai cho lý dịch mà thôi. (Hắn ta chẳng qua chỉ là kẻ làm tay sai cho bọn cường hào trong làng mà thôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Cường hào (danh từ): Người có thế lực và hay ức hiếp người khác ở nông thôn. Đây là từ đồng nghĩa gần nhất với "lý dịch".
- Hào lý (danh từ): Cách gọi khác, thường dùng trong văn chương hoặc sử sách, chỉ tầng lớp quan lại, cường hào ở làng xã.
- Lý trưởng (danh từ): Một chức vụ cụ thể trong làng xã thời xưa, thường do những "lý dịch" nắm giữ.
Từ đồng nghĩa
- Cường hào ác bá: Chỉ những kẻ có thế lực, gian ác, chuyên đi ức hiếp dân lành.
- Địa chủ cường hào: Chỉ giai cấp địa chủ có thế lực và hay áp bức nông dân.
Thành ngữ liên quan
- "Trâu bò húc nhau, ruồi muỗi chết": Thành ngữ phản ánh thân phận người dân thường bị vạ lây khi các thế lực như "lý dịch" tranh chấp với nhau.
- "Cá lớn nuốt cá bé": Ám chỉ sự chèn ép, bóc lột lẫn nhau trong xã hội, trong đó "lý dịch" thường là "cá lớn".
- Cường hào trong làng thời Pháp thuộc.