lăm lẳm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chặt chẽ, chắc chắn, không để lỏng lẻo: "lăm lẳm" diễn tả trạng thái nắm giữ, ôm giữ một vật gì đó một cách rất chặt chẽ, cẩn thận, không muốn buông ra hoặc để mất.
- Kỹ lưỡng, không sơ hở: Cũng có thể dùng để chỉ sự giữ gìn, bảo vệ một cách kỹ càng, không để xảy ra sai sót hoặc thất thoát.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Bà cụ giữ lăm lẳm túi tiền trong tay suốt chuyến xe. (Bà cụ giữ chặt chẽ túi tiền trong tay suốt chuyến xe.)
- Đứa trẻ ôm lăm lẳm món đồ chơi mới, không cho ai đụng vào. (Đứa trẻ ôm chặt món đồ chơi mới, không cho ai đụng vào.)
- Anh ấy giữ bí mật lăm lẳm, không tiết lộ cho ai biết. (Anh ấy giữ bí mật kỹ lưỡng, không tiết lộ cho ai biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giữ lăm lẳm": Cụm từ phổ biến nhất, nhấn mạnh hành động giữ chặt, canh giữ cẩn thận một thứ gì đó quý giá hoặc quan trọng.
- Người mẹ giữ lăm lẳm đứa con nhỏ khi qua đường. (Người mẹ giữ chặt đứa con nhỏ khi qua đường.)
- "Ôm lăm lẳm": Ôm, ghì chặt một vật hoặc một người.
- Nó ôm lăm lẳm chiếc cặp sách như báu vật. (Nó ôm chặt chiếc cặp sách như báu vật.)
Biến thể và từ gần giống
- Chặt chẽ (tính từ): nghiêm ngặt, kỹ lưỡng, không lỏng lẻo.
- Quản lý tài chính một cách chặt chẽ.
- Kỹ càng (tính từ): cẩn thận, tỉ mỉ.
- Làm việc gì cũng phải thật kỹ càng.
- Nắm chặt (động từ): giữ chặt trong lòng bàn tay.
- Nắm chặt tay nhau.
Từ đồng nghĩa
- Chắc chắn: vững vàng, khó rơi rớt.
- Cẩn thận: chú ý để tránh sai sót.
- Kỹ lưỡng: làm hoặc giữ gìn một cách tỉ mỉ, đầy đủ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lăm lẳm" thường được dùng trong văn nói nhiều hơn văn viết trang trọng.
- Từ này chủ yếu đi kèm với các động từ chỉ hành động giữ, ôm, nắm (như "giữ", "ôm", "cầm") để bổ nghĩa cho hành động đó.
- Chặt trong tay: Giữ lăm lẳm túi tiền.