lăn cổ

Học thuật
Thân thiện
lăn cổ

Một người đàn ông đang làm việc thì đột ngột lăn cổ.

Định nghĩa
  1. Động từ (thành ngữ, thô tục):
    • Chết một cách đột ngột, bất ngờ khi đang còn khỏe mạnh: "lăn cổ" dùng để chỉ việc một người đang khỏe mạnh bình thường bỗng nhiên qua đời một cách nhanh chóng, không báo trước.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Ông ấy đang làm vườn, bỗng dưng lăn cổ ra chết, khiến cả gia đình bàng hoàng.
    • Nghe nói hắn ta bị đột quỵ lăn cổ ngay tại chỗ làm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lăn cổ ra chết": cụm từ thường dùng để nhấn mạnh sự đột ngột của cái chết.

    • cụ đang ngồi uống nước, tự nhiên lăn cổ ra chết.
  • Dùng trong lời nói giận dữ, nguyền rủa (mang tính khẩu ngữ, thô tục):

    • Tênlại đó, giá lăn cổ đi cho xong! (Câu này thể hiện sự giận dữ, ghét bỏ, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng).
Biến thể từ gần giống
  • Lăn ra chết: cách nói tắt, có nghĩa tương tự "lăn cổ".
  • Đột tử: (danh từ, trang trọng hơn) chết đột ngột.
  • Chết bất đắc kỳ tử: (thành ngữ) chết một cách bất ngờ, không phải lúc già yếu.
Từ đồng nghĩa
  • Chết tươi: (thô tục) chết ngay lập tức.
  • Chết ngay đơ: (khẩu ngữ) chết tại chỗ, không kịp trở tay.
  • Chết đứng: (khẩu ngữ) chết một cách đột ngột, bất ngờ.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "lăn cổ" mang sắc thái thô tục, khẩu ngữ. Chỉ nên dùng trong văn nói, hoặc trong văn viết tính chất miêu tả khẩu ngữ, không dùng trong văn bản trang trọng, chia buồn.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng để kể lại, tả lại một sự việc đột ngột, hoặc dùng trong những lời nói tức giận, nguyền rủa (mang tính tiêu cực).
lăn cổ

Một người đàn ông đang làm việc thì đột ngột lăn cổ.

  1. Nói chết một cách bất ngờ trong lúc đang khỏe (thtục).

Từ gần giống

Từ chứa "lăn cổ"