lăn chiêng

Học thuật
Thân thiện
lăn chiêng

Một người đàn ông bị trượt chân và lăn chiêng trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngã ngửa ra, ngã lăn ra phía sau: Chỉ hành động bị mất thăng bằng ngã theo tư thế nằm ngửa, thường một cách đột ngột mạnh. Từ này thường mang sắc thái miêu tả sinh động, gợi hình ảnh.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta trượt chân trên vỏ chuối lăn chiêng xuống đất. (Anh ta trượt chân trên vỏ chuối ngã ngửa ra đất.)
    • Nghe tin sét đánh ấy, cụ suýt lăn chiêng. (Nghe tin sốc ấy, cụ suýt ngã ngửa ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn nói, khẩu ngữ: "Lăn chiêng" chủ yếu được sử dụng trong ngôn ngữ nói hàng ngày hoặc trong văn chương để miêu tả một cách hình tượng, sinh động. Ít dùng trong văn bản trang trọng.
    • Câu chuyện hài đến nỗi khiến cả khán phòng cười lăn chiêng. (Câu chuyện hài đến nỗi khiến cả khán phòng cười ngả ngửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngã ngửa: Từ gần nghĩa, diễn đạt trực tiếp hơn, ít tính hình tượng sinh động bằng "lăn chiêng".
  • Lăn quay: Có thể dùng với nghĩa tương tự, chỉ sự ngã lăn ra.
  • Bổ chửng: (Phương ngữ) Cũng có nghĩangã ngửa.
Từ đồng nghĩa
  • Ngã ngửa: Ngã trong tư thế nằm ngửa.
  • Đổ ngửa: Đổ/ngã ra phía sau.
Thành ngữ liên quan
  • Cười lăn cười : Thành ngữ chỉ cười rất nhiều, cười không kiềm chế được. Có thể thấy "lăn" ở đây cũng gợi hình ảnh về một trạng thái mất thăng bằng do cảm xúc quá mạnh, tương tự như ý trong "cười lăn chiêng".
lăn chiêng

Một người đàn ông bị trượt chân và lăn chiêng trên sàn nhà.

  1. Ngã ngửa ra.