lăn xả

Học thuật
Thân thiện
lăn xả

Anh ấy lăn xả vào cứu đứa trẻ khỏi con chó dữ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lao mình vào một cách mạnh mẽ, dứt khoát không ngần ngại: Hành động xông thẳng, dấn thân vào một việc đó, thường một hành động khó khăn, nguy hiểm hoặc đòi hỏi sự quyết liệt, với toàn bộ sức lực tinh thần.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy lăn xả vào cứu đứa trẻ khỏi đám cháy.
    • Các cầu thủ lăn xả hết mình để giành lại bóng.
    • Những người lính lăn xả vào trận địa với tinh thần quyết tử.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lăn xả vào công việc": tập trung toàn bộ tâm trí sức lực để bắt tay vào làm việc một cách hăng say, miệt mài.
    • Sau kỳ nghỉ, anh ấy lăn xả vào công việc ngay lập tức.
  • "tinh thần lăn xả": phẩm chất sẵn sàng xông pha, dấn thân không ngại khó khăn, nguy hiểm.
    • Đội bóng chiến thắng nhờ tinh thần lăn xả đoàn kết.
Biến thể từ gần giống
  • Xông xáo (động từ): chỉ sự năng động, hăng hái trong hành động, thường trong công việc hoặc hoạt động.
  • Lao vào (động từ): hành động nhanh chóng mạnh mẽ đi vào một nơi hoặc một việc đó.
  • Xung phong (động từ): tự nguyện, hăng hái nhận lấy nhiệm vụ khó khăn.
Từ đồng nghĩa
  • Xông vào: lao nhanh mạnh vào.
  • Lao mình: dùng hết sức để lao đi.
  • Dấn thân: sẵn sàng bước vào nơi nguy hiểm, khó khăn một mục đích.
Từ trái nghĩa
  • Ngần ngại: do dự, không dám hành động.
  • Rụt rè: nhút nhát, thiếu tự tin để hành động.
  • Lảng tránh: tìm cách tránh , không đối mặt.
Thành ngữ liên quan
  • "Liều mình như chẳng ": Thành ngữ diễn tả sự dũng cảm, không sợ hiểm nguy, tương đồng với tinh thần lăn xả.
    • Anh chiến sĩ ấy liều mình như chẳng , lăn xả vào đồn địch.
lăn xả

Anh ấy lăn xả vào cứu đứa trẻ khỏi con chó dữ.

  1. Lao mình vào: Lăn xả vào đồn địch.

Từ gần giống