lĩnh giáo

Học thuật
Thân thiện
lĩnh giáo

Tôi lĩnh giáo những lời chỉ bảo quý báu của thầy.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận lời bảo ban, chỉ dạy của người khác: Hành động khiêm tốn tiếp nhận sự dạy bảo, hướng dẫn từ một người hiểu biết, kinh nghiệm hoặc địa vị cao hơn. Từ này thể hiện thái độ tôn kính sẵn sàng học hỏi của người tiếp thu.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Xin được lĩnh giáo ý kiến của các bậc tiền bối. (Tôi mong được tiếp nhận sự chỉ dạy từ các vị tiền bối.)
    • Anh ấy đã khiêm tốn lĩnh giáo mọi lời phê bình từ thầy giáo. (Anh ấy đã khiêm tốn tiếp thu mọi lời phê bình từ thầy giáo.)
    • Chúng tôi đến đây với tấm lòng thành kính để lĩnh giáo. (Chúng tôi đến đây với tấm lòng thành kính để nhận sự chỉ dạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Xin lĩnh giáo": Cụm từ thường dùng để mở đầu một cách lịch sự, khiêm nhường khi muốn xin ý kiến hoặc sự hướng dẫn.

    • Xin lĩnh giáo, theo ngài thì vấn đề này nên giải quyết thế nào? (Xin được nghe ý kiến chỉ dạy, theo ngài thì vấn đề này nên giải quyết thế nào?)
  • "Lĩnh giáo đầy đủ": Tiếp thu một cách trọn vẹn, đầy đủ những lời dạy bảo.

    • Sau buổi nói chuyện, tôi đã lĩnh giáo đầy đủ những tâm huyết của vị giáo sư. (Sau buổi nói chuyện, tôi đã tiếp thu trọn vẹn những tâm huyết của vị giáo sư.)
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ giáo (động từ): Chỉ bảo, dạy dỗ (thường dùng từ phía người dạy).

    • Mong được các anh chỉ giáo thêm. (Mong được các anh chỉ bảo thêm.)
  • Thỉnh giáo (động từ): Hỏi để xin ý kiến chỉ dạy (nhấn mạnh hành động chủ động hỏi).

    • Tôi xin phép được thỉnh giáo ông về vấn đề này. (Tôi xin phép được hỏi ý kiến ông về vấn đề này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tiếp thu: Nhận ghi nhớ kiến thức, lời khuyên.
  • Học hỏi: Tìm tòi, thu nhận kiến thức, kinh nghiệm.
  • Nghe theo: Nghe làm theo lời khuyên, sự chỉ dẫn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp hình thành từ "lĩnh giáo". Hành động thường được diễn đạt trọn vẹn trong từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • "Một chữ cũng thầy, nửa chữ cũng thầy": Thành ngữ thể hiện đạo tôn sư trọng đạo, nhấn mạnh việc phải khiêm tốn học hỏi, lĩnh giáo chỉ điều nhỏ nhất. Tinh thần này phù hợp với thái độ khi sử dụng từ "lĩnh giáo".
lĩnh giáo

Tôi lĩnh giáo những lời chỉ bảo quý báu của thầy.

  1. Nhận lời bảo ban của người khác (dùng một cách khiêm tốn).