lũm bũm
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở mức độ nông, cạn, không sâu: "lũm bũm" mô tả trạng thái của một vật hoặc bề mặt có độ sâu hoặc độ lõm không đáng kể, thường được dùng trong phương ngữ (tiếng địa phương).
- Không thành thạo, lơ mơ, lõm bõm: "lũm bũm" cũng chỉ sự hiểu biết hoặc khả năng làm việc gì đó một cách hời hợt, không sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (chỉ độ sâu):
- Cái ao này lũm bũm lắm, chỉ ngập đến đầu gối thôi. (Cái ao này rất nông, chỉ ngập đến đầu gối thôi.)
- Đất ở đây lũm bũm, không thể trồng cây lớn được. (Đất ở đây cạn, không thể trồng cây lớn được.)
Tính từ (chỉ sự hời hợt):
- Nó chỉ học lũm bũm vài từ tiếng Anh thôi. (Nó chỉ biết lơ mơ vài từ tiếng Anh thôi.)
- Tôi biết lũm bũm về máy tính, không rành lắm. (Tôi biết hời hợt về máy tính, không rành lắm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lũm bũm như vịt nghe sấm": thành ngữ chỉ sự hiểu biết rất nông cạn, không thấu đáo, như con vịt nghe tiếng sấm mà không hiểu gì.
- Anh ta nói về triết học mà tôi thấy lũm bũm như vịt nghe sấm. (Anh ta nói về triết học mà tôi thấy mình hiểu rất mơ hồ.)
Biến thể và từ gần giống
Lõm bõm (tính từ): từ phổ thông hơn, có nghĩa tương tự "lũm bũm", chỉ sự nông cạn hoặc hiểu biết hời hợt.
- Tôi chỉ biết lõm bõm tiếng Nhật thôi. (Tôi chỉ biết hời hợt tiếng Nhật thôi.)
Lơ mơ (tính từ): chỉ sự hiểu biết không rõ ràng, mơ hồ.
- Nó lơ mơ về bài toán này. (Nó hiểu mơ hồ về bài toán này.)
Từ đồng nghĩa
- Cạn: chỉ độ sâu ít, không sâu.
- Chỗ này cạn quá, không tắm được. (Chỗ này nông quá, không tắm được.)
- Hời hợt: chỉ sự nông cạn trong hiểu biết hoặc cảm xúc.
- Kiến thức của anh ta rất hời hợt. (Kiến thức của anh ta rất nông cạn.)
Thành ngữ liên quan
- Lũm bũm như vịt nghe sấm: như đã giải thích ở trên.
- Học lũm bũm như vịt nghe sấm chẳng ích gì. (Học hời hợt chẳng ích gì.)