lơi lả
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có cử chỉ, lời nói hoặc thái độ quá mức thân mật, thiếu sự nghiêm trang, đứng đắn, thường với ý nghĩa không hay. Từ này miêu tả hành vi hoặc cách cư xử thiếu sự kín đáo, tế nhị, có thể gợi ý sự khiếm nhã hoặc không phù hợp với chuẩn mực thông thường.
- (Từ hiếm gặp) Cách viết khác của "lả lơi".
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy có dáng điệu hơi lơi lả khiến mọi người xung quanh không có thiện cảm.
- Anh ta bị khiển trách vì thái độ lơi lả trước đám đông.
- Lời nói lơi lả không phù hợp với không khí trang nghiêm của buổi lễ.
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa tính từ như đã định nghĩa. Trong văn chương hoặc một số phương ngữ, "lơi lả" có thể được dùng thay thế cho "lả lơi" để chỉ sự duyên dáng, yểu điệu một cách có phần phóng khoáng, nhưng cách dùng này rất hiếm.
Biến thể và từ gần giống
- Lả lơi (tính từ): Có nghĩa tương tự "lơi lả", chỉ sự thân mật quá mức, thiếu đứng đắn; hoặc chỉ dáng vẻ yểu điệu, duyên dáng phóng khoáng (nghĩa này phổ biến hơn).
- Lơi (tính từ): Chùng, không căng (ví dụ: dây lơi); hoặc chỉ sự lỏng lẻo, thiếu tập trung (ví dụ: kỷ luật lơi).
- Lả (tính từ): Mềm mại, yếu ớt (ví dụ: người mệt lả).
Từ đồng nghĩa
- Lả lơi: Thân mật quá trớn, thiếu nghiêm trang.
- Suồng sã: Quá thân mật, mất đi sự cách biệt cần thiết.
- Khiếm nhã: Thiếu sự lịch sự, tế nhị.
Từ trái nghĩa
- Nghiêm trang: Có vẻ mặt, thái độ đúng mực, trang trọng.
- Đứng đắn: Có tác phong, cách cư xử chín chắn, đúng mực.
- Kín đáo: Giữ ý tứ, không phô trương, không quá lộ liễu.
Lưu ý sử dụng
- "Lơi lả" là một từ mang sắc thái tiêu cực, thường dùng để phê phán hoặc miêu tả một cách không tán thành về thái độ, cử chỉ của ai đó.
- Từ này ít phổ biến trong văn nói hàng ngày hiện đại. Từ "lả lơi" thông dụng và có phạm vi nghĩa rộng hơn.
- X. Lả lơi.