lương lậu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiền lương, tiền công được trả: Chỉ số tiền nhận được thường xuyên (hàng tháng) do làm việc. Từ này thường mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ mức lương ít ỏi, không tương xứng hoặc với thái độ chê bai, miệt thị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Công việc vất vả mà lương lậu chẳng được bao nhiêu.
- Hắn ta suốt ngày than vãn về đồng lương lậu ít ỏi của mình.
- Chỉ dựa vào mấy đồng lương lậu ấy thì sống sao nổi.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lương lậu chết đói": Cụm từ cố định, nhấn mạnh mức lương cực kỳ thấp, không đủ để sống.
- Làm quần quật cả tháng chỉ nhận được lương lậu chết đói.
- Thường được dùng trong văn nói, với giọng điệu phàn nàn, bất mãn về thu nhập.
Biến thể và từ gần giống
- Lương bổng (danh từ): Từ đồng nghĩa, cũng có thể mang sắc thái tương tự nhưng ít tiêu cực hơn "lương lậu". Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hơn một chút.
- Tiền lương (danh từ): Từ trung tính, phổ biến nhất, chỉ thu nhập từ công việc mà không hàm ý đánh giá.
- Tiền công (danh từ): Thường chỉ tiền trả cho lao động chân tay hoặc theo ngày/tuần.
Từ đồng nghĩa
- Lương bổng: Tiền lương (thường dùng với nghĩa xấu).
- Tiền công: Tiền trả cho công việc đã làm.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lương lậu" có sắc thái rõ rệt. Nó không phù hợp để dùng trong các văn bản hành chính trang trọng, hợp đồng lao động hay khi nói một cách khách quan, trung lập về thu nhập.
- Nên dùng từ này một cách thận trọng, chủ yếu trong khẩu ngữ, để bày tỏ sự bất mãn, chê bai về mức lương thấp hoặc điều kiện làm việc.
- Nh. Lương bổng (dùng với nghĩa xấu).