lương thiện
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tốt lành, ngay thẳng, không vi phạm đạo đức và pháp luật: "lương thiện" dùng để chỉ phẩm chất của một người sống tử tế, chân chính, không làm điều xấu, điều sai trái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy là một người rất lương thiện, luôn giúp đỡ mọi người.
- Gia đình họ sống bằng nghề buôn bán lương thiện.
- Cô ấy có một tấm lòng lương thiện, luôn tin vào điều tốt đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
- "sống lương thiện": sống một cách ngay thẳng, chân chính.
- Dù nghèo khó, ông ấy vẫn quyết tâm sống lương thiện.
- "làm ăn lương thiện": kinh doanh, làm việc bằng những phương cách chính đáng, hợp pháp.
- Cửa hàng của họ làm ăn lương thiện nên được nhiều khách hàng tin tưởng.
Biến thể và từ gần giống
- Lương tâm (danh từ): ý thức về điều phải trái, tốt xấu trong hành vi của mình.
- Anh ta không có chút lương tâm nào khi lừa người già.
- Lương tri (danh từ): lẽ phải tự nhiên trong lòng người (thường dùng trong văn chương).
- Hành động đó đã trái với lương tri của con người.
Từ đồng nghĩa
- Tử tế: tốt bụng, cẩn thận và có trách nhiệm.
- Ngay thẳng: thẳng thắn, không gian dối.
- Chân chính: đúng đắn, có phẩm chất tốt.
Từ trái nghĩa
- Bất lương: không lương thiện, xảo quyệt, làm điều xấu.
- Gian xảo: gian giảo, xảo quyệt.
- Đê tiện: thấp hèn, đáng khinh về mặt đạo đức.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Ở hiền gặp lành": Người sống hiền lành, lương thiện sẽ gặp được những điều tốt đẹp. (Thể hiện quan niệm khuyên răn sống lương thiện).
- "Ăn ngay ở lành": Sống ngay thẳng, lương thiện.
- tt. Tốt lành, không vi phạm đạo đức, pháp luật: làm ăn lương thiện sống lương thiện.