lương thiện

Học thuật
Thân thiện
lương thiện

Người nông dân lương thiện chia sẻ hoa quả với hàng xóm.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tốt lành, ngay thẳng, không vi phạm đạo đức pháp luật: "lương thiện" dùng để chỉ phẩm chất của một người sống tử tế, chân chính, không làm điều xấu, điều sai trái.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy một người rất lương thiện, luôn giúp đỡ mọi người.
    • Gia đình họ sống bằng nghề buôn bán lương thiện.
    • ấy một tấm lòng lương thiện, luôn tin vào điều tốt đẹp.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sống lương thiện": sống một cách ngay thẳng, chân chính.
    • nghèo khó, ông ấy vẫn quyết tâm sống lương thiện.
  • "làm ăn lương thiện": kinh doanh, làm việc bằng những phương cách chính đáng, hợp pháp.
    • Cửa hàng của họ làm ăn lương thiện nên được nhiều khách hàng tin tưởng.
Biến thể từ gần giống
  • Lương tâm (danh từ): ý thức về điều phải trái, tốt xấu trong hành vi của mình.
    • Anh ta không chút lương tâm nào khi lừa người già.
  • Lương tri (danh từ): lẽ phải tự nhiên trong lòng người (thường dùng trong văn chương).
    • Hành động đó đã trái với lương tri của con người.
Từ đồng nghĩa
  • Tử tế: tốt bụng, cẩn thận trách nhiệm.
  • Ngay thẳng: thẳng thắn, không gian dối.
  • Chân chính: đúng đắn, phẩm chất tốt.
Từ trái nghĩa
  • Bất lương: không lương thiện, xảo quyệt, làm điều xấu.
  • Gian xảo: gian giảo, xảo quyệt.
  • Đê tiện: thấp hèn, đáng khinh về mặt đạo đức.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Ở hiền gặp lành": Người sống hiền lành, lương thiện sẽ gặp được những điều tốt đẹp. (Thể hiện quan niệm khuyên răn sống lương thiện).
  • "Ăn ngaylành": Sống ngay thẳng, lương thiện.
lương thiện

Người nông dân lương thiện chia sẻ hoa quả với hàng xóm.

  1. tt. Tốt lành, không vi phạm đạo đức, pháp luật: làm ăn lương thiện sống lương thiện.