lười nhác

lười nhác

Cậu học sinh đó rất lười nhác, không chịu làm bài tập.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái không muốn hoạt động, không chịu làm việc: "lười nhác" chỉ sự thiếu ý chí, không muốn vận động hoặc thực hiện công việc khả năng.
    • Thói quen trốn tránh trách nhiệm: "lười nhác" cũng mô tả hành vi lảng tránh nhiệm vụ, thường do thái độ thụ động hoặc thiếu động lực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Anh ấy rất lười nhác, không chịu dọn dẹp phòng. (Anh ấy không muốn làm việc, bỏ bê công việc nhà.)
    • Thái độ lười nhác khiến ấy bị khiển trách. (Sự thiếu chịu khó làm việc dẫn đến bị phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lười nhác công việc": trốn tránh hoặc làm việc một cách hời hợt.

    • Nhân viên lười nhác công việc thường bị sa thải. (Người lao động không chịu làm việc nghiêm túc thường mất việc.)
  • "lười nhác học hành": không chịu học tập, thiếu nỗ lực trong giáo dục.

    • Học sinh lười nhác học hành sẽ khó đạt kết quả tốt. (Người học không chịu cố gắng sẽ khó thành công.)
Biến thể từ gần giống
  • Lười (tính từ): không muốn làm việc, thiếu năng lượngtừ gốc của "lười nhác".

    • Con mèo lười biếng nằm cả ngày. (Con mèo không thích vận động.)
  • Nhác (tính từ, cổ): chậm chạp, không nhanh nhẹnthường đi kèm với "lười" để nhấn mạnh.

    • Tính nhác khiến ông ấy không hoàn thành nhiệm vụ. (Sự chậm chạp làm ông ấy thất bại.)
  • Siêng năng (tính từ): chăm chỉ, tích cựctrái nghĩa của "lười nhác".

    • ấy siêng năng tập thể dục mỗi sáng. ( ấy chăm chỉ rèn luyện thân thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Lười biếng: không muốn làm việc, trốn tránh lao động.
  • Trễ nải: chậm trễ, không khẩn trương trong công việc.
  • Uể oải: thiếu sức sống, không muốn hoạt động.
Thành ngữ liên quan
  • Lười nhác như hủi: so sánh sự lười biếng với bệnh phong (cách nói dân gian, nhấn mạnh tính tiêu cực).

    • Anh ta lười nhác như hủi, chẳng làm ra hồn. (Anh ta quá lười, không làm được việc .)
  • Lười nhác sinh đói khát: chỉ hậu quả của sự lười biếng dẫn đến thiếu thốn.

    • Lười nhác sinh đói khát, hãy chăm chỉ làm việc. (Lười biếng gây ra nghèo đói, cần siêng năng.)