lười nhác
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái không muốn hoạt động, không chịu làm việc: "lười nhác" chỉ sự thiếu ý chí, không muốn vận động hoặc thực hiện công việc dù có khả năng.
- Thói quen trốn tránh trách nhiệm: "lười nhác" cũng mô tả hành vi lảng tránh nhiệm vụ, thường do thái độ thụ động hoặc thiếu động lực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Anh ấy rất lười nhác, không chịu dọn dẹp phòng. (Anh ấy không muốn làm việc, bỏ bê công việc nhà.)
- Thái độ lười nhác khiến cô ấy bị khiển trách. (Sự thiếu chịu khó làm việc dẫn đến bị phê bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lười nhác công việc": trốn tránh hoặc làm việc một cách hời hợt.
- Nhân viên lười nhác công việc thường bị sa thải. (Người lao động không chịu làm việc nghiêm túc thường mất việc.)
"lười nhác học hành": không chịu học tập, thiếu nỗ lực trong giáo dục.
- Học sinh lười nhác học hành sẽ khó đạt kết quả tốt. (Người học không chịu cố gắng sẽ khó thành công.)
Biến thể và từ gần giống
Lười (tính từ): không muốn làm việc, thiếu năng lượng — từ gốc của "lười nhác".
- Con mèo lười biếng nằm cả ngày. (Con mèo không thích vận động.)
Nhác (tính từ, cổ): chậm chạp, không nhanh nhẹn — thường đi kèm với "lười" để nhấn mạnh.
- Tính nhác khiến ông ấy không hoàn thành nhiệm vụ. (Sự chậm chạp làm ông ấy thất bại.)
Siêng năng (tính từ): chăm chỉ, tích cực — trái nghĩa của "lười nhác".
- Cô ấy siêng năng tập thể dục mỗi sáng. (Cô ấy chăm chỉ rèn luyện thân thể.)
Từ đồng nghĩa
- Lười biếng: không muốn làm việc, trốn tránh lao động.
- Trễ nải: chậm trễ, không khẩn trương trong công việc.
- Uể oải: thiếu sức sống, không muốn hoạt động.
Thành ngữ liên quan
Lười nhác như hủi: so sánh sự lười biếng với bệnh phong (cách nói dân gian, nhấn mạnh tính tiêu cực).
- Anh ta lười nhác như hủi, chẳng làm gì ra hồn. (Anh ta quá lười, không làm được việc gì.)
Lười nhác sinh đói khát: chỉ hậu quả của sự lười biếng dẫn đến thiếu thốn.
- Lười nhác sinh đói khát, hãy chăm chỉ làm việc. (Lười biếng gây ra nghèo đói, cần siêng năng.)