lưỡi gà

Học thuật
Thân thiện
lưỡi gà

Lưỡi gà trong chiếc kèn đồng phát ra âm thanh trong trẻo.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận trong một số loại nhạc cụ hơi: Một mảnh nhỏ, thường làm bằng kim loại hoặc sậy, hình dạng giống cái lưỡi gà, rung động khi luồng hơi thổi qua để tạo ra âm thanh. dụ: lưỡi gà của kèn harmonica, kèn clarinet.
    • Bộ phận trong động cơ: Tên gọi khác của xu-páp, một bộ phận hình nấm trong động cơ đốt trong, nhiệm vụ đóng mở các lỗ nạp xả khí.
    • Một bộ phận trong cổ họng người (ít dùng trong tiếng Việt phổ thông): Chỉ phần mềm, hình nón treophía sau vòm miệng mềm (còn gọi là lưỡi gà trong giải phẫu học).
dụ sử dụng
  • Trong âm nhạc:
    • Lưỡi gà bằng đồng thau tạo ra âm sắc đặc trưng cho cây kèn.
    • Anh ấy phải thay lưỡi gà mới cho cây sáo của mình cái đã bị mòn.
  • Trong khí:
    • Thợ máy đang kiểm tra lau dầu các lưỡi gà trong buồng đốt.
    • Động cơ bị hỏng hai cái lưỡi gà xả, cần sửa chữa ngay.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lưỡi gà" trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thường được dùng như một thuật ngữ chuyên môn trong các lĩnh vực như âm thanh học, khí động cơ. Trong giao tiếp thông thường, khi nói đến nhạc cụ, người ta thường dùng "lưỡi gà" hơn "languette" (từ gốc Pháp).
  • "Lưỡi gà" với nghĩa bóng (hiếm gặp): Đôi khi được dùng để von những vật mỏng, hình dáng tương tự chức năng dao động hoặc đóng mở.
Biến thể từ liên quan
  • Xu-páp (danh từ): Từ đồng nghĩa chuyên ngành cho nghĩa bộ phận động cơ của "lưỡi gà".
  • Languette (danh từ, từ mượn Pháp): Từ chuyên môn thay thế cho "lưỡi gà" trong âm nhạc.
  • Anche (danh từ, từ mượn Pháp): Một từ chuyên môn khác chỉ bộ phận tạo âm thanh bằng cách rung trong kèn.
  • Luette (danh từ, từ mượn Pháp): Thuật ngữ giải phẫu chỉ lưỡi gà trong cổ họng.
Từ đồng nghĩa
  • Cho nghĩa nhạc cụ: Lame (từ chuyên môn), màng rung.
  • Cho nghĩa động cơ: Van xu-páp, van đóng mở.
  • Cho nghĩa giải phẫu: Màn hầu (phần cuối của màn hầu).
Lưu ý sử dụng
  • Từ "lưỡi gà" chủ yếu được dùng như một thuật ngữ kỹ thuật. Trong đời sống hàng ngày, nếu nói đến bộ phận trong cổ họng, người Việt thường dùng cách miêu tả "cục thịt treocuống họng" hơn dùng từ "lưỡi gà".
  • Cần phân biệt ngữ cảnh khi sử dụng: ngữ cảnh âm nhạc, khí hay y học (tuy hiếm).
lưỡi gà

Lưỡi gà trong chiếc kèn đồng phát ra âm thanh trong trẻo.

  1. d. 1. Bộ phận giống cái lưỡi của , đặttrong kèn để thổi cho ra tiếng. 2. X. Xu-páp.