lưu lãng

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lang thang, phiêu bạt không nơi cố định: Chỉ trạng thái sống nay đây mai đó, không chỗổn định, thường gắn với hình ảnh của ngườigia cư, kẻ du mục.
    • Không thuộc về một nơi chốn cụ thể nào: Mang tính chất phóng khoáng, tự do nhưng cũng đầy bấp bênh.
  2. Danh từ (ít dùng):

    • Người sống lang thang, kẻ phiêu bạt: Chỉ một cá nhân lối sống không ổn định, đi từ nơi này sang nơi khác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cuộc sống lưu lãng của những người du mục trên thảo nguyên.
    • Anh ấy một tâm hồn lưu lãng, thích ngao du sơn thủy hơn yên một chỗ.
  • Danh từ (ít dùng):
    • lưu lãng ấy đã đi qua biết bao miền đất lạ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sống đời lưu lãng": Chỉ một lối sống hoàn toàn tự do, phiêu bạt, không ràng buộc.
    • Sau khi mất nhà, ông cụ sống đời lưu lãng khắp các bến xe, ga tàu.
  • "Tư tưởng lưu lãng": (Nghĩa bóng) Chỉ những suy nghĩ, ý tưởng không tập trung, bay bổng, mông lung.
    • Đừng để tư tưởng lưu lãng ảnh hưởng đến việc học tập.
Biến thể từ gần giống
  • Lang thang (động từ/tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc đi đây đó không mục đích rõ ràng, phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại hơn.
  • Phiêu bạt (động từ/tính từ): Nhấn mạnh đến sự lưu lạc, trôi dạt đến những nơi xa lạ, thường do hoàn cảnh khó khăn.
  • Du mục (tính từ/danh từ): Chỉ lối sống di chuyển theo mùa vụ của một cộng đồng, bộ lạc (như chăn nuôi).
Từ đồng nghĩa
  • gia cư: Không nhà ở.
  • Lãng du: Đi đây đó để thưởng ngoạn, ngao du (thường mang sắc thái lãng mạn, tích cực hơn).
  • Bạt mạng: (Cổ, ít dùng) Lang thang không định hướng.
Từ trái nghĩa
  • Định cư: Sống ổn định lâu dài tại một nơi.
  • An cư: Ở yên một chỗ, cuộc sống ổn định.
  • Cố định: Không thay đổi vị trí.
Lưu ý sử dụng
  • "Lưu lãng" một từ Hán Việt, mang sắc thái cổ điển, văn chương. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng "lang thang" hoặc "phiêu bạt" nhiều hơn.
  • Từ này thường được dùng trong văn học, thơ ca để diễn tả vẻ đẹp buồn, độc hoặc sự tự do phóng khoáng của một cuộc đời không ràng buộc.
lưu lãng
Một người đàn ông lưu lãng đi bộ trên con đường đất với chiếc ba lô trên vai.