lạc nghiệp

lạc nghiệp

Sau nhiều năm bôn ba, giờ đây anh ấy đã có thể lạc nghiệp tại quê nhà.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Sống làm việc một cách ổn định, yên vui: "lạc nghiệp" diễn tả trạng thái an cư, công việc ổn định cảm thấy hài lòng, vui vẻ với nghề nghiệp, cuộc sống của mình.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Sau nhiều năm bôn ba, giờ đây anh ấy đã có thể lạc nghiệp tại quê nhà. (Sau nhiều năm bôn ba, giờ đây anh ấy đã có thể sống làm việc ổn định, yên vui tại quê nhà.)
    • Mong ước của mọi người được an cư lạc nghiệp. (Mong ước của mọi người được sống yên ổn công việc ổn định, vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lạc nghiệp" thường được sử dụng trong cụm từ cố định "an cư lạc nghiệp", mang ý nghĩa toàn vẹn về một cuộc sống ổn định cả về chỗlẫn công việc.
    • Chính sách phát triển kinh tế nhằm giúp người dân an cư lạc nghiệp. (Chính sách phát triển kinh tế nhằm giúp người dân chỗổn định công việc làm ăn phấn khởi.)
Biến thể từ gần giống
  • An cư (động từ): ổn định chỗ ở, sống yên ổn một nơi.
    • Sau trận , nhiều gia đình đã được hỗ trợ để an cư. (Sau trận , nhiều gia đình đã được hỗ trợ để ổn định chỗ ở.)
  • Lập nghiệp (động từ): gây dựng sự nghiệp, bắt đầu công việc làm ăn.
    • Anh ấy quyết định lập nghiệp từ hai bàn tay trắng. (Anh ấy quyết định gây dựng sự nghiệp từ hai bàn tay trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Ổn định nghề nghiệp: công việc làm ổn định.
  • Yên bề công việc: yên ổn, ổn định về mặt công việc làm ăn.
Thành ngữ liên quan
  • An cư lạc nghiệp: Thành ngữ cố định, chỉ trạng thái lý tưởng khi con người cuộc sống ổn định về nơi hài lòng, vui vẻ với công việc.
    • Ước mơ an cư lạc nghiệp mong muốn chính đáng của mỗi người. (Ước mơ cuộc sống ổn định công việc làm ăn phấn khởi mong muốn chính đáng của mỗi người.)

Proverbs and Idioms