lảy cò
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động dùng ngón tay bóp nhẹ và nhanh vào cò súng để bắn: Hành động này thường được thực hiện bằng ngón trỏ, tạo ra một lực vừa đủ để kích hoạt cơ chế bắn của súng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người xạ thủ bình tĩnh lảy cò. (Người xạ thủ bình tĩnh bóp cò.)
- Chỉ cần lảy cò nhẹ nhàng, viên đạn sẽ bay ra. (Chỉ cần bóp cò nhẹ nhàng, viên đạn sẽ bay ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lảy cò súng": Cụm từ đầy đủ và rõ ràng hơn, chỉ hành động bóp cò súng.
- Anh ta đã lảy cò súng nhưng không có đạn. (Anh ta đã bóp cò súng nhưng không có đạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bóp cò: Từ đồng nghĩa, diễn tả cùng hành động.
- Kéo cò: Cách nói khác, thường dùng với một số loại súng có cơ chế khác.
- Nổ súng: Hành động phức tạp hơn, bao gồm cả việc lảy cò và phát ra tiếng súng.
Từ đồng nghĩa
- Bóp cò: Dùng lực từ ngón tay tác động vào cò súng.
- Kích cò: Cách nói nhấn mạnh vào việc kích hoạt cơ chế.
Lưu ý sử dụng
- Từ "lảy cò" thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến vũ khí, săn bắn hoặc huấn luyện quân sự.
- Đây là một động từ mô tả hành động cụ thể, kỹ thuật, không dùng trong ngữ cảnh thông thường, đời sống hàng ngày.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "lảy cò"