lầm lỡ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Vô ý mà mắc phải điều sai trái, lỗi lầm: Hành động do sơ suất, thiếu suy nghĩ chín chắn hoặc không cẩn thận dẫn đến hậu quả không mong muốn, thường gây ra sự hối tiếc.
- Sai sót trong ứng xử hoặc quyết định: Chỉ việc phạm phải một sai lầm, đặc biệt trong các mối quan hệ hoặc những bước ngoặt quan trọng của cuộc sống.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tuổi trẻ bồng bột, đôi khi khó tránh khỏi lầm lỡ. (Khi còn trẻ, đôi khi khó tránh khỏi việc vô ý mắc sai lầm.)
- Cô ấy đã lầm lỡ tin vào lời hứa hão của hắn. (Cô ấy đã vô ý mà tin vào lời hứa suông của anh ta.)
- Ai cũng có thể có một phút lầm lỡ trong đời. (Ai cũng có thể có một phút sai sót trong đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"một lần lầm lỡ": chỉ một sai lầm, một lỗi lầm đã xảy ra.
- Chỉ vì một lần lầm lỡ mà cuộc đời anh thay đổi. (Chỉ vì một lần sai lầm mà cuộc đời anh ta thay đổi.)
"lầm lỡ tuổi thanh xuân": chỉ những sai sót, quyết định sai lầm xảy ra trong thời tuổi trẻ.
- Câu chuyện kể về những lầm lỡ tuổi thanh xuân. (Câu chuyện kể về những sai lầm thời tuổi trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lầm lỗi (động từ): phạm lỗi, có hành động sai trái. (Từ này nhấn mạnh vào việc phạm lỗi hơn là yếu tố vô ý).
- Sai lầm (danh từ): điều sai trái đã phạm phải. (Thường dùng như một danh từ chỉ kết quả của hành động).
- Lỡ lầm (động từ): cách nói khác của "lầm lỡ", cùng nghĩa.
Từ đồng nghĩa
- Sai sót: thiếu sót, điểm không đúng.
- Nhầm lẫn: hiểu sai, nhận định sai.
- Vấp ngã (nghĩa bóng): thất bại, mắc sai lầm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào riêng cho từ "lầm lỡ" trong tiếng Việt)
Thành ngữ liên quan
- "Nhân vô thập toàn": Người không ai hoàn hảo cả, ai cũng có thể mắc sai lầm. (Có liên quan đến tinh thần bao dung cho một sự lầm lỡ).
- "Đánh kẻ chạy đi, không ai đánh người chạy lại": Khuyên nên tha thứ cho người biết hối cải sau sai lầm. (Có liên quan đến hậu quả và sự sửa chữa sau lầm lỡ).
- Vô ý mà mắc điều sai.