lầu son
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà cửa sang trọng, nguy nga của tầng lớp quyền quý, giàu có trong xã hội phong kiến xưa: "Lầu son" dùng để chỉ những dinh thự, biệt phủ được xây dựng công phu, lộng lẫy, thường có mái ngói màu đỏ (son) và là nơi ở của giới thượng lưu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong thơ ca cổ, hình ảnh "lầu son" thường tượng trưng cho cuộc sống xa hoa nơi quyền quý.
- Người con gái ấy xuất thân từ chốn "lầu son gác tía", chưa từng biết đến sự vất vả.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lầu son gác tía": Một thành ngữ cố định, nhấn mạnh sự xa hoa, tráng lệ bậc nhất của nơi ở. Nó thường dùng để miêu tả hoặc so sánh với cuộc sống giàu sang, đầy đủ vật chất.
- Sống trong cảnh "lầu son gác tía" nhưng lòng cô ấy vẫn cảm thấy trống trải, cô đơn.
Biến thể và từ gần giống
- Gác tía (danh từ): Cũng chỉ nơi ở sang trọng, thường đi kèm với "lầu son" thành cụm "lầu son gác tía".
- Dinh thự (danh từ): Nhà lớn, đồ sộ và đẹp đẽ.
- Biệt phủ (danh từ): Nhà riêng lớn, thường có vườn tược rộng rãi.
Từ đồng nghĩa
- Phủ đệ: Nhà lớn, dinh thự của quan lại hoặc người giàu có thời xưa.
- Cung điện: Nơi ở của vua chúa, hoàng gia, rất nguy nga tráng lệ.
Thành ngữ liên quan
- "Lầu son gác tía": (Như đã giải thích ở mục trên) Chỉ nơi ở cực kỳ xa hoa, lộng lẫy.
- "Chốn lầu son": Cách nói văn chương để chỉ nơi sống sung túc, đài các.
- Nàng từ bỏ "chốn lầu son" để theo tiếng gọi của tình yêu.
- Nhà quyền quí trong xã hội phong kiến. Lầu son gác tía. Nh. Lầu son.