lập hiến

Học thuật
Thân thiện
lập hiến

Quốc hội đang thảo luận để lập hiến.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Thuộc về việc xây dựng hoặc liên quan đến hiến pháp: Dùng để mô tả những tính chất thiết lập, xây dựng nên bản hiến pháp của một quốc gia.
    • Dựa trên hoặc tuân theo hiến pháp: Chỉ tính chất của một chế độ, thể chế hoặc nguyên tắc được quy định vận hành theo hiến pháp.
  2. Động từ (cụm động từ "lập hiến"):

    • Hành động xây dựng, soạn thảo thông qua hiến pháp: Chỉ quá trình tạo lập nên văn bản pháp luật tối cao của một quốc gia.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Chế độ quân chủ lập hiến hình thức nhà nước trong đó quyền lực của nhà vua bị giới hạn bởi hiến pháp.
    • Nguyên tắc lập hiến đòi hỏi mọi quyền lực nhà nước đều phải được quy định trong hiến pháp.
  • Động từ (trong cụm):

    • Nhiệm vụ trọng đại của Quốc hội khóa đầu tiên lập hiến.
    • Công việc lập hiến đòi hỏi sự tham gia của các chuyên gia pháp lý đại diện nhân dân.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tư tưởng lập hiến": Hệ thống quan điểm, học thuyết về việc xây dựng thực thi hiến pháp.
    • Tư tưởng lập hiến hiện đại nhấn mạnh đến việc bảo vệ các quyền con người.
  • "Chủ quyền lập hiến": Quyền tối cao trong việc xây dựng quyết định hiến pháp, thường thuộc về nhân dân.
    • Chủ quyền lập hiến thuộc về nhân dân, được thực hiện thông qua Quốc hội.
Biến thể từ liên quan
  • Hiến pháp (danh từ): Đạo luật cơ bản, hiệu lực pháp lý cao nhất của một quốc gia, quy định những nguyên tắc chính trị cơ bản thiết lập cấu trúc, thủ tục, quyền hạn trách nhiệm của một chính phủ.
  • Lập pháp (động từ): Làm ra luật. (Cần phân biệt: "lập pháp" làm luật thông thường, còn "lập hiến" làm ra hiến pháp - đạo luật gốc).
  • Hiến định (tính từ): Được quy định trong hiến pháp.
    • Quyền tự do ngôn luận một quyền hiến định.
Từ đồng nghĩa/Gần nghĩa
  • Soạn thảo hiến pháp (cụm động từ): Nhấn mạnh vào giai đoạn viết, xây dựng dự thảo văn bản hiến pháp.
  • Thành lập hiến pháp (cụm động từ): Nhấn mạnh vào việc tạo dựng, thiết lập nên hiến pháp.
Các cụm từ cố định
  • Quân chủ lập hiến (danh từ): Chế độ nhà nước do một quốc vương đứng đầu, nhưng quyền lực của vua bị giới hạn bởi hiến pháp pháp luật, quyền lập pháp thuộc về nghị viện.
    • Vương quốc Anh một dụ điển hình của chế độ quân chủ lập hiến.
  • Quốc hội lập hiến (danh từ): Cơ quan đại diện nhiệm vụ đặc biệt soạn thảo thông qua bản hiến pháp của quốc gia.
    • Quốc hội lập hiến vai trò lịch sử trong việc định hình thể chế chính trị.
lập hiến

Quốc hội đang thảo luận để lập hiến.

  1. Xây dựng hiến pháp: Quốc hội lập hiến.