lật mặt
- Động từ:
- Thay đổi thái độ, tình cảm một cách đột ngột và tiêu cực: Hành động từ bỏ thái độ tốt, sự thân thiết hoặc lòng trung thành trước đó để trở nên xấu tính, thù địch hoặc phản bội.
- Động từ:
- Anh ta đột nhiên lật mặt với bạn thân sau khi có mâu thuẫn về tiền bạc.
- Đừng tin hắn, hắn là kẻ có thể lật mặt bất cứ lúc nào.
- Sau khi đạt được mục đích, ông chủ mới lật mặt và sa thải những người đã giúp đỡ mình.
"lật mặt nhanh hơn lật bánh tráng": Thành ngữ so sánh, nhấn mạnh sự thay đổi thái độ một cách cực kỳ nhanh chóng và dễ dàng.
- Hắn ta nổi tiếng là kẻ *lật mặt nhanh hơn lật bánh tráng, chẳng ai dám tin tưởng.*
"lật mặt như bánh tráng": Cách nói tương tự, ví von sự phản bội, thay đổi dễ dàng như việc lật một miếng bánh tráng.
- Cô ấy *lật mặt như bánh tráng ngay khi thấy tôi gặp khó khăn.*
Trở mặt (động từ): Có nghĩa tương tự "lật mặt", chỉ sự thay đổi thái độ từ tốt sang xấu một cách đột ngột.
- Ai ngờ hắn lại *trở mặt vô ơn với ân nhân của mình như vậy.*
Phản bội (động từ): Hành động chống lại, làm hại người hoặc tổ chức mà mình từng trung thành. Nghĩa rộng hơn và nghiêm trọng hơn "lật mặt".
- Hành vi *phản bội Tổ quốc là tội ác tày trời.*
- Trở cờ: Thay đổi lập trường, phe phái một cách cơ hội (thường dùng trong chính trị, tranh chấp).
- Xoay hướng: Thay đổi phương hướng, quan điểm (có thể mang tính trung lập, không nhất thiết tiêu cực như "lật mặt").
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài chính từ "lật mặt". Hành động thường được diễn tả trọn vẹn trong từ này.)
Ăn cháo đá bát: Chỉ sự vong ơn bội nghĩa, phụ bạc người đã giúp đỡ mình. Có sắc thái gần giống "lật mặt".
- Hắn đúng là loại người *ăn cháo đá bát, được việc rồi thì lật mặt ngay.*
Qua cầu rút ván: Chỉ thái độ ích kỷ, sau khi đạt được mục đích cho bản thân thì phá hỏng hoặc không quan tâm đến người khác nữa. Có liên hệ về ý nghĩa với "lật mặt".
- Anh ta cư xử kiểu *qua cầu rút ván, nhờ vả xong thì lật mặt coi như không quen biết.*
- Thay đổi thái độ từ tốt sang xấu một cách bất ngờ.