lắc lư
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đu đưa, nghiêng ngả sang hai bên một cách nhẹ nhàng, đều đặn: Chỉ chuyển động qua lại, lắc nhẹ từ bên này sang bên kia, thường với một nhịp điệu.
- Không vững vàng, lảo đảo: Chỉ trạng thái không đứng thẳng, không vững chắc, có xu hướng ngả nghiêng như sắp đổ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy lắc lư theo điệu nhạc. (Cô ấy đu đưa người theo giai điệu của bài hát.)
- Chiếc võng lắc lư nhè nhẹ dưới tán cây. (Chiếc võng đu đưa nhẹ nhàng dưới bóng cây.)
- Bức tường cũ trông có vẻ lắc lư. (Bức tường cũ trông có vẻ không vững và sắp đổ.)
- Con thuyền lắc lư trên sóng. (Con thuyền chòng chành, nghiêng ngả trên mặt sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lắc lư cái đầu": lắc đầu qua lại, thường biểu thị sự đồng tình theo nhạc, sự suy nghĩ hoặc một cử chỉ từ chối nhẹ nhàng.
- Ông cụ lắc lư cái đầu nghe kể chuyện. (Ông cụ lắc đầu nhẹ khi nghe kể chuyện.)
- "lắc lư người": đu đưa toàn thân, thường theo điệu nhạc.
- Đám trẻ lắc lư người trong bữa tiệc. (Bọn trẻ đu đưa người trong bữa tiệc.)
Biến thể và từ gần giống
- Lắc (động từ): chuyển động nhanh, mạnh và ngắn từ bên này sang bên kia. (Ví dụ: , ).
- Lảo đảo (động từ/tính từ): nghiêng ngả mạnh, không vững, thường do mất thăng bằng hoặc yếu sức. (Ví dụ: ).
- Đu đưa (động từ): chuyển động qua lại một cách nhịp nhàng, thong thả, thường treo lơ lửng. (Ví dụ: ).
Từ đồng nghĩa
- Đung đưa: Chuyển động qua lại nhẹ nhàng, thường dùng cho vật được treo.
- Nghiêng ngả: Nghiêng sang bên này rồi sang bên kia, trạng thái không thẳng đứng.
- Chòng chành: Nghiêng ngả, lắc lư (thường dùng cho thuyền, tàu trên sóng nước).
Từ trái nghĩa
- Đứng im: Ở trạng thái bất động, không chuyển động.
- Vững chãi: Ở trạng thái chắc chắn, kiên cố, không lung lay.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Lắc lư như con lật đật: So sánh chuyển động lắc qua lắc lại liên tục, không ngừng nghỉ.
- Đứa bé mới biết đi, bước chân lắc lư như con lật đật.
- Lắc lư ba bốn cái đầu: (Thành ngữ) Chỉ sự lắc đầu nhiều lần, thường biểu thị sự không đồng ý hoặc chê bai.
- Nghe xong đề nghị, ông ta chỉ lắc lư ba bốn cái đầu.
- Lảo đảo ngả nghiêng sang hai bên như muốn đổ.