lắng đắng

  1. Lận đận, gặp nhiều khó khăn: Việc học hành lắng đắng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "lắng đắng"

lắng đắng
Việc học hành của cậu bé thật lắng đắng.