lắng tai

Học thuật
Thân thiện
lắng tai

Mọi người lắng tai nghe cô giáo kể chuyện.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chú ý lắng nghe một cách tập trung cẩn thận: "lắng tai" diễn tả hành động chú tâm, dồn sự chú ý vào việc nghe để có thể tiếp nhận âm thanh, lời nói một cách rõ ràng đầy đủ nhất.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mọi người im lặng lắng tai nghe bài phát biểu quan trọng.
    • Em lắng tai nghe tiếng mẹ gọi từ xa.
    • Hãy lắng tai nghe lời khuyên của người đi trước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lắng tai nghe": cụm động từ thường dùng, nhấn mạnh hành động nghe một cách chăm chú, tập trung.

    • Toàn thể học sinh lắng tai nghe thầy giáo giảng bài.
  • Dùng trong văn chương, thơ ca: thường xuất hiện để diễn tả sự chờ đợi, mong ngóng hoặc sự tập trung cao độ vào một âm thanh nào đó.

    • Lắng tai nghe tiếng sóng vỗ về đêm khuya.
Biến thể từ gần giắng
  • Lắng nghe (động từ): nghe một cách chăm chú, nghiêm túc. Đây từ gần nghĩa thường được dùng thay thế hoặc đi kèm với "lắng tai".
  • Chăm chú nghe (cụm động từ): nghe với sự tập trung cao độ.
Từ đồng nghĩa
  • Chú ý lắng nghe: tập trung sự chú ý để nghe.
  • Tập trung nghe: dồn sự chú ý vào việc nghe.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lắng tai ngóng: chăm chú lắng nghe chờ đợi một âm thanh, tin tức nào đó.
    • Cả gia đình lắng tai ngóng tin tức từ người thânphương xa.
Thành ngữ liên quan
  • Lắng tai nghe, nhắm mắt ngẫm: khuyên nên chăm chú lắng nghe suy ngẫm kỹ lưỡng trước khi hành động hay đưa ra ý kiến.
lắng tai

Mọi người lắng tai nghe cô giáo kể chuyện.

  1. Nh. Lắng nghe.

Từ gần giống

Từ chứa "lắng tai"