lẹ làng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhanh nhẹn, mau lẹ: Diễn tả hành động được thực hiện một cách nhanh chóng, gọn gàng và không chậm trễ.
- Linh hoạt, nhanh nhảu: Chỉ sự phản ứng hoặc cử chỉ nhanh nhạy, thể hiện sự khéo léo và sắc sảo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cô ấy làm việc gì cũng rất lẹ làng. (Cô ấy làm bất cứ việc gì cũng đều rất nhanh nhẹn.)
- Đứa bé có đôi tay lẹ làng, khéo léo. (Đứa bé có đôi tay nhanh nhẹn và khéo léo.)
- Anh ấy trả lời câu hỏi một cách lẹ làng. (Anh ấy trả lời câu hỏi một cách nhanh nhảu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhanh nhẹn lẹ làng": Cụm từ nhấn mạnh đặc tính nhanh nhẹn, hoạt bát.
- Cô phục vụ bước ra với dáng đi nhanh nhẹn lẹ làng. (Cô phục vụ bước ra với dáng đi rất nhanh nhẹn và hoạt bát.)
"thao tác lẹ làng": Chỉ các động tác, việc làm được thực hiện nhanh và thuần thục.
- Người thợ sửa xe với những thao tác lẹ làng. (Người thợ sửa xe với những động tác làm nhanh và thuần thục.)
Biến thể và từ gần giống
Lẹ (tính từ): Nhanh, mau.
- Anh ta đi lẹ quá! (Anh ta đi nhanh quá!)
Nhanh nhẹn (tính từ): Nhanh và linh hoạt.
- Mau lẹ (tính từ): Rất nhanh, không chậm trễ.
Từ đồng nghĩa
- Nhanh nhảu: Nhanh trong cử chỉ, lời nói (đôi khi mang sắc thái hơi thiếu suy nghĩ).
- Linh hoạt: Có khả năng ứng biến, thay đổi nhanh cho phù hợp.
- Mẫn tiệp: (Từ Hán Việt, ít dùng) Nhanh nhạy, sáng suốt.
Từ trái nghĩa
- Chậm chạp: Cử chỉ, hành động chậm.
- ỳ ạch: Rất chậm và nặng nề.
- Lề mề: Chậm, không nhanh nhẹn, hay trì hoãn.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
"Nhanh như chớp, lẹ làng như gió": Thành ngữ so sánh để chỉ sự nhanh nhẹn đến mức tột độ.
- Cậu bé chạy nhanh như chớp, lẹ làng như gió. (Cậu bé chạy cực kỳ nhanh và nhẹ nhàng.)
"Lẹ làng đỡ tốn cơm": Câu nói dân gian vui, ý nói làm nhanh thì đỡ mất thời gian, công sức.
- Làm cho lẹ làng đỡ tốn cơm, chứ kéo dài mãi thế này thì mệt lắm. (Làm cho nhanh lên để đỡ mất công, chứ kéo dài mãi thế này thì mệt lắm.)
- Nh. Lẹ.