lề luật

Học thuật
Thân thiện
lề luật

Một người đang nghiên cứu lề luật trong thư viện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lề luật một từ ít dùng, đồng nghĩa với lệ luật. chỉ các quy tắc, quy định, điều lệ đã được đặt ra cần phải tuân theo, thường trong một tổ chức, cộng đồng hoặc một lĩnh vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Mọi thành viên trong hội đều phải tuân thủ lề luật chung. (Tất cả các thành viên trong hội đều phải tuân theo các quy định chung.)
    • Ông ấy rất am hiểu lề luật của làng xã ngày xưa. (Ông ấy rất hiểu biết các điều lệ của làng xã thời trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "theo đúng lề luật": hành động một cách chính xác, phù hợp với các quy tắc đã định.
    • Mọi việc phải được tiến hành theo đúng lề luật. (Mọi việc phải được tiến hành một cách đúng quy tắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Lệ luật (danh từ): từ phổ biến hơn, cùng nghĩa với "lề luật", chỉ các quy tắc, điều lệ.
  • Quy tắc (danh từ): điều quy định phải theo trong một hoạt động hay tổ chức nào đó.
  • Điều lệ (danh từ): văn bản quy định về tổ chức hoạt động của một cơ quan, đoàn thể.
Từ đồng nghĩa
  • Luật lệ: quy định, phép tắc chung.
  • Quy định: điều đã được ấn định để làm theo.
  • Phép tắc: những điều quy định về cách cư xử, sinh hoạt.
Lưu ý
  • Lề luật một từ Hán Việt cổ, hiện nay ít được sử dụng trong văn nói văn viết hiện đại. Từ phổ biến thông dụng hơn để thay thếlệ luật, quy tắc hoặc điều lệ.
lề luật

Một người đang nghiên cứu lề luật trong thư viện.

  1. Nh. Lệ luật.

Từ gần giống

Từ chứa "lề luật"

Proverbs and Idioms