lễ đài
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nơi cử hành một buổi lễ công cộng, thường được sắp đặt ở chỗ cao: "Lễ đài" là một cấu trúc, bục hoặc khu vực được dựng lên để tổ chức các nghi thức, buổi lễ có tính chất trang trọng, công cộng, với đặc điểm thường được đặt ở vị trí cao hơn so với mặt bằng xung quanh để mọi người có thể dễ dàng quan sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các vị đại biểu trang trọng bước lên lễ đài để khai mạc Đại hội.
- Lễ đài ngày Quốc khánh được trang hoàng rực rỡ cờ hoa.
- Diễn giả đứng trên lễ đài để phát biểu trước đông đảo quần chúng.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trên lễ đài": cụm từ chỉ vị trí hoặc hành động diễn ra tại chính khu vực lễ đài.
- Bài diễn văn trên lễ đài đã truyền cảm hứng mạnh mẽ đến mọi người.
- "Lễ đài chính": dùng để phân biệt với các bục, sân khấu phụ trong một sự kiện lớn.
- Các nghi thức trọng thể sẽ được tiến hành tại lễ đài chính.
Biến thể và từ gần giống
- Khán đài (danh từ): chỗ ngồi có bậc cao thấp dành cho khán giả xem biểu diễn, thi đấu. (Khác với "lễ đài" là nơi cử hành nghi lễ).
- Bục (danh từ): nơi cao hơn mặt đất để đứng nói chuyện, thường nhỏ và đơn giản hơn "lễ đài".
- Tribune (danh từ, từ mượn): từ tiếng Pháp, có nghĩa tương đương với "lễ đài" hoặc "khán đài" tùy ngữ cảnh.
Từ đồng nghĩa
- Bệ (trong một số ngữ cảnh trang trọng): nơi cao để đặt vật tôn nghiêm hoặc để người đứng.
- Đài (trong các tổ hợp từ như "đài danh dự").
Thành ngữ liên quan
- Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong các văn cảnh trang trọng, nghi lễ.
- Nơi cử hành một buổi lễ công cộng, thường sắp đặt ở chỗ cao: Nói chuyện trên lễ đài.