lễ phép
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Thái độ, cách cư xử đúng mực, biểu hiện sự kính trọng đối với người trên hoặc trong các tình huống xã giao: "Lễ phép" chỉ phẩm chất và hành vi ứng xử có văn hóa, tuân theo các quy tắc, phép tắc về lễ nghĩa trong giao tiếp và quan hệ xã hội.
Tính từ:
- Có thái độ, cách cư xử đúng mực và kính trọng: Dùng để miêu tả một người (thường là người trẻ tuổi, bề dưới) biết giữ phép tắc, kính trên nhường dưới trong lời nói và hành động.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Con cái phải giữ lễ phép với ông bà, cha mẹ. (Con cái phải giữ thái độ kính trọng, đúng mực với ông bà, cha mẹ.)
- Cô giáo khen em học sinh ấy có lễ phép. (Cô giáo khen em học sinh ấy có thái độ cư xử đúng mực.)
Tính từ:
- Đứa trẻ lễ phép cúi chào khi gặp người lớn. (Đứa trẻ biết điều cúi chào khi gặp người lớn.)
- Em ấy trả lời rất lễ phép khi được thầy giáo hỏi bài. (Em ấy trả lời rất đúng mực, kính trọng khi được thầy giáo hỏi bài.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giữ lễ phép": duy trì, thể hiện thái độ đúng mực, kính trọng.
- Dù ở đâu, anh ấy luôn giữ lễ phép với các bậc tiền bối. (Dù ở đâu, anh ấy luôn thể hiện sự kính trọng đúng mực với các bậc tiền bối.)
"thiếu lễ phép": không có thái độ đúng mực, tỏ ra vô lễ.
- Cư xử như vậy với người lớn tuổi là thiếu lễ phép. (Cư xử như vậy với người lớn tuổi là không đúng mực, vô lễ.)
Biến thể và từ gần giống
Lễ độ (dt, tt): Cách cư xử có phép tắc, lịch sự; gần nghĩa với "lễ phép" nhưng thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
- Ông ấy là người rất có lễ độ. (Ông ấy là người rất biết cách cư xử lịch sự, đúng phép tắc.)
Lễ nghi (dt): Những quy tắc, nghi thức về lễ tiết, thường mang tính quy định chung cho cộng đồng hoặc nghi lễ.
- Các lễ nghi truyền thống cần được gìn giữ. (Các quy tắc nghi thức truyền thống cần được gìn giữ.)
Từ đồng nghĩa
- Kính trọng (đt, tt): Có thái độ tôn trọng, đề cao (thường dùng để chỉ tình cảm, thái độ bên trong).
- Lịch sự (tt): Có cách cư xử nhã nhặn, đúng mực trong giao tiếp xã hội (nhấn mạnh đến phép xã giao hơn là quan hệ trên-dưới).
Từ trái nghĩa
- Vô lễ (tt): Thiếu sự kính trọng, không giữ phép tắc trong cư xử.
- Hỗn xược (tt): Có thái độ, lời nói thiếu tôn trọng một cách thô lỗ, xấc xược.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- Tiên học lễ, hậu học văn: (Thành ngữ) Trước tiên phải học lễ phép, sau đó mới học chữ nghĩa. Nhấn mạnh tầm quan trọng của việc rèn luyện đạo đức, cách cư xử trước khi trau dồi kiến thức.
- Câu "Tiên học lễ, hậu học văn" luôn được treo trang trọng trong nhiều ngôi trường. (Câu thành ngữ nhấn mạnh việc học lễ nghĩa trước tiên luôn được treo trang trọng trong nhiều ngôi trường.)
- I. dt. Thái độ đúng mực, kính trọng người trên: Học trò phải giữ lễ phép Cô là người có lễ phép. II. tt. Có lễ phép: nói năng lễ phép Cậu học trò lễ phép.