lệt bệt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống một cách rõ rệt: "lệt bệt" diễn tả tình trạng cơ thể hoặc tinh thần mệt nhọc đến mức đi đứng, cử động chậm chạp, nặng nề và thiếu sinh khí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Đêm không ngủ được, trông người lệt bệt lắm.
- Làm việc ngoài trời nắng cả ngày, tối về ai nấy đều lệt bệt.
- Cậu ấy trông lệt bệt vì vừa khỏi ốm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "lệt bệt" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái biểu cảm mạnh, nhấn mạnh mức độ mệt mỏi cao.
- Cả tuần thức khuya học bài, đến cuối tuần nó chỉ muốn nằm lệt bệt trên giường.
Biến thể và từ gần giống
- Lừ đừ (tính từ): chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn, có thể do mệt mỏi hoặc bệnh tật.
- Uể oải (tính từ): mệt mỏi, không muốn hoạt động.
- Bải hoải (tính từ): mệt rã rời, không còn chút sức lực.
Từ đồng nghĩa
- Mệt lử: rất mệt.
- Mệt nhoài: mệt đến mức kiệt sức.
- Rã rời: mệt đến mức cảm thấy các bộ phận trên cơ thể như rời ra.
Từ trái nghĩa
- Mạnh khỏe: có sức khỏe tốt.
- Sảng khoái: tinh thần và cơ thể cảm thấy nhẹ nhàng, dễ chịu.
- Hăng hái: có nhiều nhiệt tình, sức lực.
- Mệt nhọc uể oải: Đêm không ngủ được, trông người lệt bệt lắm.