lệt bệt

Học thuật
Thân thiện
lệt bệt

Người công nhân trông lệt bệt sau một ngày làm việc dài.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái mệt mỏi, uể oải, thiếu sức sống một cách rõ rệt: "lệt bệt" diễn tả tình trạng cơ thể hoặc tinh thần mệt nhọc đến mức đi đứng, cử động chậm chạp, nặng nề thiếu sinh khí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Đêm không ngủ được, trông người lệt bệt lắm.
    • Làm việc ngoài trời nắng cả ngày, tối về ai nấy đều lệt bệt.
    • Cậu ấy trông lệt bệt vừa khỏi ốm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lệt bệt" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái biểu cảm mạnh, nhấn mạnh mức độ mệt mỏi cao.
    • Cả tuần thức khuya học bài, đến cuối tuần chỉ muốn nằm lệt bệt trên giường.
Biến thể từ gần giống
  • Lừ đừ (tính từ): chậm chạp, thiếu nhanh nhẹn, có thể do mệt mỏi hoặc bệnh tật.
  • Uể oải (tính từ): mệt mỏi, không muốn hoạt động.
  • Bải hoải (tính từ): mệt rã rời, không còn chút sức lực.
Từ đồng nghĩa
  • Mệt lử: rất mệt.
  • Mệt nhoài: mệt đến mức kiệt sức.
  • Rã rời: mệt đến mức cảm thấy các bộ phận trên cơ thể như rời ra.
Từ trái nghĩa
  • Mạnh khỏe: sức khỏe tốt.
  • Sảng khoái: tinh thần cơ thể cảm thấy nhẹ nhàng, dễ chịu.
  • Hăng hái: nhiều nhiệt tình, sức lực.
lệt bệt

Người công nhân trông lệt bệt sau một ngày làm việc dài.

  1. Mệt nhọc uể oải: Đêm không ngủ được, trông người lệt bệt lắm.

Từ chứa "lệt bệt"