lồn lột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trơ trẽn, không biết xấu hổ, mặt dày: "lồn lột" dùng để miêu tả thái độ hoặc vẻ mặt của một người tỏ ra vô liêm sỉ, không hề cảm thấy hổ thẹn trước những hành vi đáng chê trách của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái mặt lồn lột của thằng việt gian. (Vẻ mặt trơ trẽn của tên việt gian.)
- Nó làm điều sai trái mà vẫn tỏ ra lồn lột, không chút ăn năn. (Nó làm điều sai mà vẫn tỏ ra trơ trẽn, không chút hối hận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong văn nói, với sắc thái rất mạnh, thường mang ý chửi mắng, khinh bỉ và miệt thị sâu sắc đối tượng được nói đến.
- Thường đi kèm với các từ chỉ bộ phận trên khuôn mặt (như "mặt") để nhấn mạnh sự vô liêm sỉ thể hiện ra bên ngoài.
Biến thể và từ gần giống
- Trơ trẽn (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự vô liêm sỉ, không biết xấu hổ, nhưng ít mang sắc thái tục hơn "lồn lột".
- Mặt dày (thành ngữ/tính từ): Chỉ người không biết xấu hổ, không sợ bị chê cười.
- Vô liêm sỉ (tính từ): Không có sự hổ thẹn, trái với đạo đức thông thường.
Từ đồng nghĩa
- Trơ tráo: Cũng có nghĩa trơ trẽn, vô liêm sỉ.
- Lì lợm: Cứng đầu, khó bảo, đôi khi cũng hàm ý không biết xấu hổ.
- Vô sỉ: Không có sỉ diện, không biết xấu hổ (từ Hán Việt).
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Lồn lột" là một từ lóng (argot) rất thô tục và nặng nề. Tuyệt đối không sử dụng trong văn viết trang trọng, văn bản hành chính hay giao tiếp lịch sự.
- Ngữ cảnh: Chỉ dùng trong những tình huống bực tức cao độ, với ý định xúc phạm hoặc lên án mạnh mẽ đối tượng. Việc sử dụng từ này có thể bị coi là thiếu văn hóa.
- Nguồn gốc: Từ này có nguồn gốc từ tiếng lóng, ghép từ một từ tục (lồn) với "lột", tạo nên một từ mang tính hình tượng cao để miêu tả sự trơ trẽn đến mức kinh tởm.
- Trơ trẽn: Cái mặt lồn lột của thằng việt gian.