lồng lộn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hung hăng, dữ dội vì tức giận: Trạng thái bực tức, phẫn nộ đến mức mất kiểm soát, có hành vi hung hăng, quá khích.
- Giận dữ, nổi điên: Cảm xúc giận dữ bộc phát mạnh mẽ ra bên ngoài.
Động từ:
- Hành động một cách điên cuồng, mất kiểm soát vì tức giận: Thể hiện sự tức giận qua những hành động thái quá, không còn giữ được bình tĩnh.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Nghe tin ấy, anh ta tức giận lồng lộn. (Nghe tin đó, anh ta tức giận đến mức hung hăng, mất kiểm soát.)
- Đứa trẻ khóc lồng lộn vì không được mua đồ chơi. (Đứa trẻ khóc một cách giận dữ, dữ dội vì không được mua đồ chơi.)
Động từ:
- Nó lồng lộn lên khi bị phạt. (Nó hành động điên cuồng, giận dữ khi bị phạt.)
- Con ngựa lồng lộn, không cho ai đến gần. (Con ngựa hung hăng, giậm chân và phản ứng dữ dội, không cho ai đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"giận lồng lộn": tức giận đến cực điểm, biểu hiện ra bên ngoài một cách mạnh mẽ và mất kiểm soát.
- Ông ấy giận lồng lộn khi phát hiện ra sự lừa dối. (Ông ấy tức giận đến mức điên cuồng khi phát hiện ra sự lừa dối.)
"gào lên một cách lồng lộn": la hét, gào thét trong cơn thịnh nộ.
- Cô ấy gào lên một cách lồng lộn khi tranh cãi. (Cô ấy la hét một cách giận dữ, điên cuồng khi tranh cãi.)
Biến thể và từ gần giống
Lồng lên (động từ): Có nghĩa tương tự "lồng lộn", chỉ sự nổi giận, phản ứng dữ dội, thường dùng cho động vật hoặc con người khi mất kiểm soát.
- Con bò lồng lên khi thấy tấm vải đỏ. (Con bò trở nên hung dữ, điên cuồng khi thấy tấm vải đỏ.)
Điên tiết (tính từ/động từ): Giận đến mức như mất trí, mất kiểm soát hoàn toàn.
- Cuồng nộ (tính từ/danh từ): Cơn giận dữ điên cuồng, mãnh liệt.
Từ đồng nghĩa
- Giận dữ: Cảm thấy rất tức giận.
- Phẫn nộ: Tức giận đến cao độ trước một điều gì đó bất công, sai trái.
- Hung hăng: Có thái độ hoặc hành vi tỏ ra mạnh bạo, sẵn sàng gây hấn.
Từ trái nghĩa
- Bình tĩnh: Giữ được trạng thái yên lặng, không bị kích động.
- Điềm đạm: Có thái độ ôn hòa, nhẹ nhàng, không nóng nảy.
- Nhẫn nại: Chịu đựng, kiên nhẫn mà không tức giận.
Thành ngữ liên quan
- Nổi cơn thịnh nộ: Bùng lên cơn giận dữ dữ dội.
- Giận sôi gan: Tức giận đến cực điểm.
- Máu nổi lên: Trở nên nóng nảy, giận dữ.
- Hung hăng vì tức giận.