lồng lộn

Học thuật
Thân thiện
lồng lộn

Một người đàn ông lồng lộn lên vì bị mất ví.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Hung hăng, dữ dội tức giận: Trạng thái bực tức, phẫn nộ đến mức mất kiểm soát, hành vi hung hăng, quá khích.
    • Giận dữ, nổi điên: Cảm xúc giận dữ bộc phát mạnh mẽ ra bên ngoài.
  2. Động từ:

    • Hành động một cách điên cuồng, mất kiểm soát tức giận: Thể hiện sự tức giận qua những hành động thái quá, không còn giữ được bình tĩnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Nghe tin ấy, anh ta tức giận lồng lộn. (Nghe tin đó, anh ta tức giận đến mức hung hăng, mất kiểm soát.)
    • Đứa trẻ khóc lồng lộn không được mua đồ chơi. (Đứa trẻ khóc một cách giận dữ, dữ dội không được mua đồ chơi.)
  • Động từ:

    • lồng lộn lên khi bị phạt. ( hành động điên cuồng, giận dữ khi bị phạt.)
    • Con ngựa lồng lộn, không cho ai đến gần. (Con ngựa hung hăng, giậm chân phản ứng dữ dội, không cho ai đến gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giận lồng lộn": tức giận đến cực điểm, biểu hiện ra bên ngoài một cách mạnh mẽ mất kiểm soát.

    • Ông ấy giận lồng lộn khi phát hiện ra sự lừa dối. (Ông ấy tức giận đến mức điên cuồng khi phát hiện ra sự lừa dối.)
  • "gào lên một cách lồng lộn": la hét, gào thét trong cơn thịnh nộ.

    • ấy gào lên một cách lồng lộn khi tranh cãi. ( ấy la hét một cách giận dữ, điên cuồng khi tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Lồng lên (động từ): Có nghĩa tương tự "lồng lộn", chỉ sự nổi giận, phản ứng dữ dội, thường dùng cho động vật hoặc con người khi mất kiểm soát.

    • Con lồng lên khi thấy tấm vải đỏ. (Con trở nên hung dữ, điên cuồng khi thấy tấm vải đỏ.)
  • Điên tiết (tính từ/động từ): Giận đến mức như mất trí, mất kiểm soát hoàn toàn.

  • Cuồng nộ (tính từ/danh từ): Cơn giận dữ điên cuồng, mãnh liệt.
Từ đồng nghĩa
  • Giận dữ: Cảm thấy rất tức giận.
  • Phẫn nộ: Tức giận đến cao độ trước một điều đó bất công, sai trái.
  • Hung hăng: thái độ hoặc hành vi tỏ ra mạnh bạo, sẵn sàng gây hấn.
Từ trái nghĩa
  • Bình tĩnh: Giữ được trạng thái yên lặng, không bị kích động.
  • Điềm đạm: thái độ ôn hòa, nhẹ nhàng, không nóng nảy.
  • Nhẫn nại: Chịu đựng, kiên nhẫn không tức giận.
Thành ngữ liên quan
  • Nổi cơn thịnh nộ: Bùng lên cơn giận dữ dữ dội.
  • Giận sôi gan: Tức giận đến cực điểm.
  • Máu nổi lên: Trở nên nóng nảy, giận dữ.
lồng lộn

Một người đàn ông lồng lộn lên vì bị mất ví.

  1. Hung hăng tức giận.