lỗ chỗ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có nhiều lỗ nhỏ, thủng nhỏ trên bề mặt: "Lỗ chỗ" mô tả trạng thái bề mặt của một vật bị rỗ, có nhiều lỗ nhỏ không đều nhau, tạo cảm giác thô ráp, không nguyên vẹn.
- Có nhiều vết lõm, vết lún: Ngoài nghĩa đen chỉ các lỗ thủng, từ này còn có thể dùng để chỉ bề mặt có nhiều vết lõm, chỗ trũng xuống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tổ ong lỗ chỗ. (Tổ ong có rất nhiều lỗ nhỏ.)
- Mặt rỗ lỗ chỗ. (Khuôn mặt bị rỗ, có nhiều vết lõm nhỏ.)
- Tấm ván bị mối ăn lỗ chỗ. (Tấm ván bị mối ăn thành nhiều lỗ nhỏ.)
- Bức tường xi măng lỗ chỗ vì bị bong tróc. (Bức tường xi măng có nhiều lỗ, chỗ trũng do bị bong tróc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lỗ chỗ như tổ ong": So sánh để nhấn mạnh mật độ dày đặc của các lỗ nhỏ.
- Mảnh đá này bị xói mòn, lỗ chỗ như tổ ong. (Mảnh đá này bị xói mòn, có nhiều lỗ nhỏ dày đặc như tổ ong.)
"Lỗ chỗ vết đạn": Dùng để miêu tả bề mặt bị tàn phá bởi đạn, tạo ra nhiều vết lỗ.
- Bức tường thành sau trận chiến lỗ chỗ vết đạn. (Bức tường thành sau trận chiến có đầy những vết lỗ do đạn bắn.)
Biến thể và từ gần giống
- Rỗ (tính từ): Có lỗ hổng, lỗ thủng bên trong hoặc trên bề mặt. "Rỗ" có thể chỉ tình trạng chung chung hơn, trong khi "lỗ chỗ" nhấn mạnh sự nhiều và rải rác của các lỗ.
- Thủng (động từ/tính từ): Bị chọc thủng, có lỗ. "Thủng" thường chỉ một hoặc vài lỗ lớn, trong khi "lỗ chỗ" chỉ nhiều lỗ nhỏ.
- Lấm chấm (tính từ): Có nhiều chấm nhỏ (thường cùng màu) trên nền khác. "Lấm chấm" thường dùng cho màu sắc hoặc hoa văn, khác với "lỗ chỗ" là những lỗ thực sự trên bề mặt.
Từ đồng nghĩa
- Xốp (tính từ): Có nhiều lỗ nhỏ li ti bên trong cấu trúc, thường dùng cho vật liệu (như bọt biển, đá bọt). "Xốp" thiên về tính chất vật lý hơn là hình thái bề mặt.
- Nham nhở (tính từ): Gồ ghề, không bằng phẳng, có thể có các mảnh vỡ hoặc vết lồi lõm. "Nham nhở" rộng nghĩa hơn, không chỉ riêng các lỗ.
Thành ngữ liên quan
- Lỗ chỗ như mặt trăng: Thành ngữ so sánh để chỉ bề mặt có nhiều vết lõm, vết rỗ, giống như hình ảnh bề mặt mặt trăng với nhiều hố thiên thạch.
- Da mặt anh ấy sau trận đậu mùa, lỗ chỗ như mặt trăng. (Da mặt anh ấy sau trận bệnh đậu mùa, có nhiều vết rỗ giống như bề mặt mặt trăng.)
- Có nhiều lỗ: Tổ ong lỗ chỗ.