lộ thiên
- Tính từ:
- Ở ngoài trời, không có mái che hoặc vật gì che phủ bên trên: "lộ thiên" dùng để miêu tả một không gian, địa điểm hoặc sự vật hoàn toàn tiếp xúc với bầu trời, không nằm trong nhà hay dưới bất kỳ sự che chắn nào.
- (Chuyên ngành) Phương pháp khai thác trực tiếp từ bề mặt: Trong lĩnh vực như khai khoáng, "lộ thiên" chỉ phương pháp khai thác mà con người đào bới trực tiếp từ mặt đất, không cần đào hầm lò đi xuống sâu.
- Tính từ:
- Nhà hàng này có khu vực ăn uống lộ thiên rất thoáng mát. (Nhà hàng này có khu vực ăn uống ngoài trời rất thoáng mát.)
- Công viên nước có cả bể bơi trong nhà và bể bơi lộ thiên. (Công viên nước có cả bể bơi trong nhà và bể bơi ngoài trời.)
- Mỏ đá này được khai thác theo hình thức lộ thiên. (Mỏ đá này được khai thác theo hình thức mở từ trên mặt đất.)
"Khai thác lộ thiên": Cụm thuật ngữ chuyên ngành dùng trong khai khoáng, xây dựng, chỉ việc khai thác tài nguyên (than, quặng, đá...) bằng cách bóc lớp đất đá phủ trên bề mặt để lấy nguyên liệu bên dưới, trái ngược với "khai thác hầm lò".
- Khai thác lộ thiên thường áp dụng khi mỏ nằm gần mặt đất. (Khai thác lộ thiên thường áp dụng khi mỏ nằm gần mặt đất.)
"Hầm lộ thiên": Một công trình xây dựng có phần hố sâu dưới mặt đất nhưng phần miệng hầm vẫn mở ra trời.
- Công trường đang đào một hầm lộ thiên để thi công móng. (Công trường đang đào một hầm mở để thi công móng.)
Ngoài trời (tính từ, cụm từ): Có nghĩa tương tự, chỉ không gian không có mái che. Đây là từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày.
- Buổi hòa nhạc được tổ chức ngoài trời. (Buổi hòa nhạc được tổ chức ngoài trời.)
À ciel ouvert (tính từ, tiếng Pháp): Thuật ngữ gốc được dùng trong tiếng Việt chuyên ngành, có nghĩa tương đương "lộ thiên".
- Phương pháp khai thác à ciel ouvert. (Phương pháp khai thác lộ thiên.)
- Thiên nhiên (trong một số ngữ cảnh): Có thể dùng để chỉ không gian mở, gần gũi với tự nhiên, nhưng nhấn mạnh tính chất tự nhiên hơn là việc không có mái che.
- Phơi nắng (động từ): Nhấn mạnh trạng thái bị để ra ngoài nắng, thường dùng với sự vật.
- Trong nhà (tính từ, cụm từ): Có mái che, không gian kín.
- Có mái che (tính từ, cụm từ): Được che chắn phía trên.
- Hầm lò (danh từ, chuyên ngành): Phương pháp khai thác ngầm dưới lòng đất.
Mỏ lộ thiên: Cụm từ chuyên ngành chỉ khu vực khai thác khoáng sản bằng phương pháp lộ thiên.
- Mỏ lộ thiên thường để lại diện tích đất trống rất lớn. (Mỏ lộ thiên thường để lại diện tích đất trống rất lớn.)
Bãi đỗ xe lộ thiên: Chỉ bãi đỗ xe ngoài trời, không có tầng hoặc mái che.
- Khách sạn chỉ có bãi đỗ xe lộ thiên. (Khách sạn chỉ có bãi đỗ xe ngoài trời.)
- ở ngoài giữa trời, không có gì che: Mỏ than lộ thiên.