lộn xộn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Không có trật tự, không ngăn nắp: Trạng thái hỗn độn, không được sắp xếp theo một trình tự hay quy tắc nào cả.
- Rối ren, hỗn loạn: Tình trạng phức tạp, lẫn lộn khiến khó phân biệt hoặc kiểm soát.
Danh từ (thường dùng với "sự"):
- Sự lộn xộn: Tình trạng, hiện tượng không có trật tự.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Căn phòng của cậu ấy lúc nào cũng lộn xộn. (Căn phòng của anh ấy lúc nào cũng không ngăn nắp.)
- Ý tưởng trong bài viết này còn khá lộn xộn, cần sắp xếp lại. (Các ý tưởng trong bài viết này còn khá rối ren, cần sắp xếp lại.)
- Đám đông chạy lộn xộn sau khi nghe thấy tiếng nổ. (Đám đông chạy hỗn loạn sau khi nghe thấy tiếng nổ.)
Danh từ:
- Sự lộn xộn trong khâu quản lý đã dẫn đến nhiều sai sót. (Tình trạng không có trật tự trong khâu quản lý đã dẫn đến nhiều sai sót.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Đầu óc lộn xộn": Tâm trí rối bời, không thể suy nghĩ một cách rõ ràng, mạch lạc.
- Quá nhiều việc xảy ra khiến đầu óc tôi lộn xộn. (Quá nhiều việc xảy ra khiến tâm trí tôi rối bời.)
"Thời kỳ lộn xộn": Giai đoạn xã hội, chính trị không ổn định, nhiều biến động và hỗn loạn.
- Đất nước vừa trải qua một thời kỳ lộn xộn sau chiến tranh. (Đất nước vừa trải qua một giai đoạn hỗn loạn sau chiến tranh.)
Biến thể và từ gần giống
Hỗn độn (tính từ): Ở trạng thái cực kỳ lộn xộn, không còn trật tự nào, thường với mức độ nghiêm trọng hơn.
- Hiện trường vụ tai nạn rất hỗn độn. (Hiện trường vụ tai nạn cực kỳ lộn xộn.)
Bừa bộn (tính từ): Nhấn mạnh sự thiếu gọn gàng, ngăn nắp do để đồ đạc lung tung.
- Mặt bàn làm việc bừa bộn giấy tờ. (Mặt bàn làm việc để giấy tờ lung tung, không gọn gàng.)
Rối rắm (tính từ): Chỉ sự phức tạp, chồng chéo khó giải quyết (thường cho vấn đề, tình huống).
- Mối quan hệ giữa họ ngày càng trở nên rối rắm. (Mối quan hệ giữa họ ngày càng trở nên phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Bát nháo: (khẩu ngữ) Lộn xộn, ồn ào, thiếu kỷ cương.
- Lẫn lộn: Các thứ bị trộn vào với nhau, không còn phân biệt được.
- Lúng túng: Trạng thái bối rối, không biết xử trí ra sao cho đúng (thường chỉ trạng thái của con người).
Từ trái nghĩa
- Ngăn nắp: Có trật tự, gọn gàng.
- Trật tự: Có tổ chức, có quy tắc, không hỗn loạn.
- Mạch lạc: Rõ ràng, có trình tự, dễ hiểu (thường dùng cho lời nói, bài viết).
Thành ngữ, cụm từ liên quan
"Lộn xộn như chợ vỡ": Rất lộn xộn và ồn ào, giống cảnh hỗn loạn ở một khu chợ khi tan chợ hoặc có sự cố.
- Sau buổi họp lớp, phòng học lộn xộn như chợ vỡ. (Sau buổi họp lớp, phòng học rất lộn xộn và ồn ào.)
"Mớ lộn xộn": Một đống hỗn độn nhiều thứ lẫn vào nhau.
- Trong góc phòng là một mớ lộn xộn đồ chơi cũ. (Trong góc phòng là một đống hỗn độn đồ chơi cũ.)
- Không có trật tự : Bài văn lộn xộn ; Chạy lộn xộn.