lột vỏ

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bóc hoặc tách lớp vỏ bên ngoài của một vật: "lột vỏ" chỉ hành động lấy đi lớp bao bọc bên ngoài (như vỏ cây, vỏ trái cây, vỏ tôm) để lộ phần bên trong.
    • Làm tróc hoặc rời ra lớp phủ ngoài: "lột vỏ" cũng có nghĩalàm cho lớp vỏ tự nhiên hoặc nhân tạo bong ra khỏi bề mặt.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thợ đang lột vỏ cây để lấy nhựa. (Người thợ tách lớp vỏ bên ngoài của cây để thu hoạch nhựa.)
    • Mẹ lột vỏ cam cho con ăn. (Mẹ bóc lớp vỏ cam để lấy phần múi bên trong.)
    • Cần lột vỏ tôm trước khi nấu. (Cần bỏ lớp vỏ cứng bên ngoài của tôm trước khi chế biến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lột vỏ cây": hành động bóc vỏ cây, thường để lấy nguyên liệu hoặc làm thuốc.
    • Kỹ thuật lột vỏ cây đòi hỏi sự khéo léo để không làm hỏng thân. (Cách bóc vỏ cây cần cẩn thận để bảo vệ phần gỗ bên trong.)
  • "lột vỏ hạt": tách vỏ cứng của các loại hạt như hạt điều, hạt dẻ.
    • Máy lột vỏ hạt điều giúp tăng năng suất. (Thiết bị bóc vỏ hạt điều làm việc hiệu quả hơn thủ công.)
Biến thể từ gần giống
  • Lột (động từ): bóc, tách ra khỏi bề mặt (không nhất thiết vỏ).
    • Lột áo mưa. (Cởi bỏ áo mưa.)
  • Bóc vỏ (động từ): tách vỏ bằng tay hoặc dụng cụđồng nghĩa với "lột vỏ" trong nhiều ngữ cảnh.
    • Bóc vỏ quýt dễ hơn lột vỏ dừa. (Tách vỏ quýt đơn giản hơn vỏ dừa.)
  • Tróc vỏ (động từ): vỏ tự bong ra, không do tác động của con người.
    • Tường tróc vỏ ẩm ướt. (Lớp sơn trên tường bong ra do độ ẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bóc vỏ: hành động tách vỏ bằng tay hoặc dao.
  • Lột da: tách lớp da (thường dùng cho động vật hoặc người).
  • Tước vỏ: lột vỏ cây bằng cách kéo dọc thân.
Thành ngữ liên quan
  • Lột vỏ trứng: chỉ hành động bóc vỏ trứng luộc.
    • Lột vỏ trứng khéo để trứng không bị nát. (Bóc vỏ trứng cẩn thận để giữ nguyên hình dạng.)
  • Lột vỏ tôm: tách vỏ tôm trước khi ăn hoặc chế biến.
    • Lột vỏ tôm nhanh kỹ năng cần thiết trong bếp. (Bóc vỏ tôm nhanh giúp tiết kiệm thời gian nấu nướng.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

lột vỏ
Cô ấy đang lột vỏ cam.