lớn miệng

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • miệng to, rộng: Chỉ đặc điểm hình dáng của miệng, thường dùng để mô tả ngoại hình.
    • Nói to, nói nhiều, thiếu suy nghĩ: Trong tiếng lóng, "lớn miệng" chỉ thói quen hoặc hành vi nói chuyện ồn ào, nói những điều không nên nói, hoặc phát ngôn bừa bãi.
    • Khoe khoang, huênh hoang: Dùng để chỉ người hay nói quá sự thật, phóng đại thành tích hoặc khả năng của bản thân.
dụ sử dụng
  • Nghĩa hình dáng:

    • Anh ấy cái miệng lớn miệng nên khi cười trông rất . (Miệng anh ấy to nên nụ cười dễ nhận thấy.)
    • Con này lớn miệng quá, chắc nuốt được mồi to. (Miệng con rộng nên có thể ăn mồi lớn.)
  • Nghĩa tiếng lóng:

    • Đừng lớn miệng nói chuyện riêngnơi công cộng. (Đừng nói to chuyện riêng tư trước đám đông.)
    • Thằng đó lớn miệng lắm, chuyện cũng kể hết. (Người đó hay nói nhiều, không giữ được mật.)
  • Nghĩa khoe khoang:

    • Hắn ta lớn miệng khoe rằng mình giàu nhất làng. (Hắn ta huênh hoang tự nhận mình giàu nhất làng.)
    • Đừng tin lời , chỉ lớn miệng thôi. (Đừng tin lời người đó, họ chỉ nói khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lớn miệng nói": Cụm từ nhấn mạnh hành động nói to, thiếu kiềm chế.

    • Lớn miệng nói ra mật, anh ta hối hận cả đời. (Nói to mật, anh ta ân hận suốt đời.)
  • "kẻ lớn miệng": Danh từ chỉ người thói quen nói nhiều, nói to.

    • Kẻ lớn miệng thường bị ghét trong đám đông. (Người nói nhiều thường bị người khác không ưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Miệng rộng (tính từ): miệng to, rộngtương tự nghĩa hình dáng.

    • ấy miệng rộng nhưng rất duyên. (Miệng ấy to nhưng dễ thương.)
  • Nói to (động từ + tính từ): phát âm với âm lượng lớngần nghĩa với "lớn miệng" trong tiếng lóng.

    • Đừng nói to, mọi người đang ngủ. (Đừng nói lớn tiếng, mọi người đang nghỉ.)
  • Khoe khoang (động từ): phô trương, tự đề caoliên quan đến nghĩa huênh hoang.

    • Anh ấy thích khoe khoang về thành tích. (Anh ấy hay phô trương thành tích.)
Từ đồng nghĩa
  • To mồm: nói nhiều, nói to, thường mang nghĩa tiêu cực.

    • Thằng to mồm lắm, chẳng biết giữ lời. (Đứa trẻ nói nhiều, không biết giữ mật.)
  • Huênh hoang: khoe khoang, nói quá sự thật.

    • Lời huênh hoang của hắn chẳng ai tin. (Lời khoe khoang của hắn không ai tin.)
  • Láo toét: nói bậy, nói không đúng sự thật (thường dùng trong văn nói).

    • Đừng nói láo toét như thế. (Đừng nói dối trơ trẽn như vậy.)
Thành ngữ liên quan
  • Lớn miệng, nhỏ óc: Chỉ người nói nhiều nhưng thiếu suy nghĩ, kém thông minh.

    • lớn miệng nhỏ óc nên hay gây chuyện. (Người đó nói nhiều nhưng thiếu suy nghĩ nên thường gây rắc rối.)
  • Miệng rộng, họng sâu: Nói về người tham ăn hoặc tham lam.

    • Miệng rộng họng sâu, ăn hết cả phần người khác. (Tham lam, ăn hết phần của người khác.)
lớn miệng
Anh ta thường lớn miệng khoe khoang về thành tích của mình.